Trích
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chim lông xanh biếc, mỏ đỏ, hay ăn ở đồng ruộng.
Ví dụ:
Ngoài bờ ruộng, một con trích lông xanh biếc đang rỉa lông.
2.
động từ
Lấy ra, rút ra một phần của toàn bộ.
Ví dụ:
Bài viết nên trích nguồn rõ ràng.
3.
động từ
Phạt tội quan lại bằng cách giáng chức và đầy đi xa.
Ví dụ:
Theo chiếu chỉ, ông quan bị trích và đưa ra trấn xa.
Nghĩa 1: Chim lông xanh biếc, mỏ đỏ, hay ăn ở đồng ruộng.
1
Học sinh tiểu học
- Con trích đậu trên bờ ruộng, kêu lích chích.
- Bé thấy một con trích lông xanh chạy men theo bờ mương.
- Chú trích mỏ đỏ lục tìm côn trùng giữa đám cỏ ướt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một bầy trích sải cánh xanh biếc, chớp qua mặt nước ruộng chiều.
- Tiếng trích gáy vang trên đồng, nghe như gọi mưa về.
- Giữa rạ vàng, con trích lấp lánh sắc xanh, nổi bật cái mỏ đỏ tươi.
3
Người trưởng thành
- Ngoài bờ ruộng, một con trích lông xanh biếc đang rỉa lông.
- Màu xanh của con trích làm cả khoảnh đồng như dịu lại sau nắng gắt.
- Tiếng chân trích lách chách trên bờ bùn, nghe vừa vội vừa thân thuộc.
- Có hôm mưa sớm, trích kéo về nhiều, chấm đỏ nơi đầu mạ thành những đốm sống động.
Nghĩa 2: Lấy ra, rút ra một phần của toàn bộ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo bảo trích đoạn thơ để chép vào vở.
- Mẹ trích một ít nước canh ra bát cho em.
- Bạn nhớ trích số liệu cần dùng từ bảng bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài văn, mình trích dẫn câu nói để làm rõ ý.
- Nhóm quyết định trích một phần tiền quỹ lớp để ủng hộ thư viện.
- Tớ trích đoạn đặc sắc của truyện để thuyết trình cho sinh hoạt câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
- Bài viết nên trích nguồn rõ ràng.
- Công ty trích một phần lợi nhuận để lập quỹ phúc lợi, vừa hợp lệ vừa nhân văn.
- Khi trích dữ liệu, hãy giữ nguyên ngữ cảnh, kẻo con số nói lệch đi sự thật.
- Tôi chỉ trích đôi dòng từ bức thư cũ, và cả căn phòng bỗng yên lại vì ký ức.
Nghĩa 3: Phạt tội quan lại bằng cách giáng chức và đầy đi xa.
1
Học sinh tiểu học
- Vua trích viên quan tham, bắt đi nơi xa.
- Trong truyện, quan xấu bị trích vì làm hại dân.
- Nhà vua nghe tâu, liền trích kẻ làm sai phép nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sử chép rằng triều đình trích viên quan lạm quyền, cho đi đồn trú miền biên viễn.
- Vì bỏ bê việc dân, ông ta bị trích khỏi chức cũ và đưa đi nơi hẻo lánh.
- Ở chương sau, tác giả kể tiếp chuyện vị quan bị trích, sống cảnh lưu đày lạnh lẽo.
3
Người trưởng thành
- Theo chiếu chỉ, ông quan bị trích và đưa ra trấn xa.
- Một quyết định trích có thể cứu vãn kỷ cương, nhưng cũng phơi bày cả mảng tối triều chính.
- Bị trích, ông dằn lòng rời kinh, để lại sau lưng tiếng thở dài của gia quyến.
- Có triều đại lạm dụng việc trích, biến kỷ luật thành công cụ trả thù phe phái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hành động lấy ra một phần từ tổng thể, ví dụ "trích dẫn" trong học thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, ví dụ "chim trích" trong thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để chỉ hình phạt giáng chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái nghệ thuật hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý lấy ra một phần từ tổng thể hoặc trong ngữ cảnh pháp lý.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không muốn gây hiểu nhầm.
- Có thể thay thế bằng từ "rút" trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "trích dẫn" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "rút" ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trích" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Trích" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "trích" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "trích" thường đứng trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ như "trích dẫn", "trích ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "trích" thường đi kèm với các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là động từ, "trích" thường kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ làm bổ ngữ, ví dụ: "trích một đoạn văn".
