Viện dẫn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa ra, dẫn ra để minh hoạ hoặc làm chỗ dựa cho lập luận.
Ví dụ:
Anh viện dẫn điều khoản trong hợp đồng để khẳng định quyền lợi của mình.
Nghĩa: Đưa ra, dẫn ra để minh hoạ hoặc làm chỗ dựa cho lập luận.
1
Học sinh tiểu học
- Con viện dẫn bài trong sách để giải thích vì sao làm thí nghiệm như vậy.
- Cô bé viện dẫn lời cô giáo để bảo vệ ý kiến của mình.
- Bạn Minh viện dẫn quy định của lớp khi đề nghị cả nhóm giữ trật tự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài văn, bạn ấy viện dẫn một câu chuyện nhỏ để làm sáng ý.
- Tranh luận ở câu lạc bộ, nó viện dẫn số liệu từ khảo sát lớp để thuyết phục mọi người.
- Khi phản biện, mình viện dẫn điều lệ của đội để chứng minh đề xuất chưa phù hợp.
3
Người trưởng thành
- Anh viện dẫn điều khoản trong hợp đồng để khẳng định quyền lợi của mình.
- Chị bình tĩnh viện dẫn các nghiên cứu độc lập, tránh sa vào lời nói cảm tính.
- Trong cuộc họp, ông viện dẫn tiền lệ của công ty như một điểm tựa cho quyết định.
- Viện dẫn đúng chỗ là cách kéo lập luận ra khỏi vùng mơ hồ và đặt nó đứng trên nền chắc chắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đưa ra, dẫn ra để minh hoạ hoặc làm chỗ dựa cho lập luận.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| viện dẫn | trung tính, trang trọng; dùng trong nghị luận/học thuật; mức độ rõ ràng, không cảm xúc Ví dụ: Anh viện dẫn điều khoản trong hợp đồng để khẳng định quyền lợi của mình. |
| dẫn chứng | trung tính, phổ thông; dùng trong bài viết nghị luận Ví dụ: Anh ấy dẫn chứng số liệu mới để bảo vệ quan điểm. |
| trích dẫn | trang trọng, học thuật; nhấn vào việc trích nguồn cụ thể Ví dụ: Bài nghiên cứu trích dẫn nhiều công trình quốc tế. |
| phản bác | trung tính–mạnh, tranh luận; đối lập hành vi nêu làm chỗ dựa bằng hành vi bác bỏ Ví dụ: Luật sư phản bác những gì phía bên kia đã viện dẫn. |
| bác bỏ | trung tính, trang trọng; phủ nhận lập luận hoặc dẫn liệu đã nêu Ví dụ: Hội đồng khoa học bác bỏ luận cứ tác giả đã viện dẫn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để trình bày lý lẽ, dẫn chứng trong các bài viết học thuật, báo cáo, hoặc văn bản pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo khoa học, và các bài viết chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính xác.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần dẫn chứng hoặc minh họa cho một lập luận trong văn bản chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không trang trọng.
- Thường đi kèm với các nguồn thông tin cụ thể để tăng tính thuyết phục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trích dẫn"; "viện dẫn" thường mang tính lập luận hơn.
- Chú ý đến nguồn thông tin được viện dẫn để đảm bảo độ tin cậy.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "viện dẫn lý do", "viện dẫn chứng cứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (lý do, chứng cứ), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như "một cách rõ ràng").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
