Trích dẫn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dẫn nguyên văn một câu hay một đoạn văn nào đó.
Ví dụ: Cô ấy trích dẫn nguyên văn câu nói của nhà nghiên cứu trong báo cáo.
Nghĩa: Dẫn nguyên văn một câu hay một đoạn văn nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Con trích dẫn câu nói trong sách để minh họa cho bài tập.
  • Cô giáo bảo chúng mình trích dẫn đúng từng chữ của đoạn thơ.
  • Bạn Lan mở sách và trích dẫn lời nhân vật để trả lời câu hỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài thuyết trình, mình trích dẫn một câu của tác giả để làm rõ ý kiến.
  • Khi làm văn nghị luận, bạn nhớ trích dẫn nguyên văn để bài có căn cứ.
  • Bạn ấy đặt dấu ngoặc kép rồi trích dẫn đoạn phát biểu từ bài báo.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy trích dẫn nguyên văn câu nói của nhà nghiên cứu trong báo cáo.
  • Để tăng độ tin cậy, anh trích dẫn đúng từng chữ và ghi nguồn cẩn thận.
  • Không nên trích dẫn rời rạc khiến người đọc hiểu sai bối cảnh.
  • Trong cuộc tranh luận, tôi chỉ trích dẫn dữ liệu đã được kiểm chứng và để nguyên lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dẫn nguyên văn một câu hay một đoạn văn nào đó.
Từ đồng nghĩa:
dẫn trích
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trích dẫn Trung tính, trang trọng, học thuật. Thường dùng trong văn viết, nghiên cứu, báo cáo. Ví dụ: Cô ấy trích dẫn nguyên văn câu nói của nhà nghiên cứu trong báo cáo.
dẫn Trung tính, phổ biến, thường dùng trong cả văn nói và văn viết khi muốn chỉ việc đưa ra lời nói hoặc đoạn văn của người khác. Ví dụ: Anh ấy đã dẫn lời của một chuyên gia trong bài phát biểu.
trích Trung tính, hơi trang trọng hơn "dẫn", thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh việc lấy ra một phần nhỏ từ một nguồn lớn. Ví dụ: Bài báo trích một đoạn từ cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.
diễn giải Trung tính, học thuật, chỉ việc giải thích hoặc trình bày lại ý của người khác bằng lời lẽ của mình. Ví dụ: Thay vì trích dẫn nguyên văn, anh ấy chọn diễn giải ý chính của tác giả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường dùng để hỗ trợ lập luận hoặc minh chứng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo điểm nhấn hoặc liên kết với tác phẩm khác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu và báo cáo khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và trung thực khi sử dụng thông tin.
  • Phong cách trang trọng, thường gặp trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần minh chứng hoặc làm rõ một quan điểm.
  • Tránh dùng khi không có nguồn gốc rõ ràng hoặc không cần thiết cho ngữ cảnh.
  • Thường đi kèm với thông tin về nguồn gốc của câu hoặc đoạn văn được dẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tham khảo" khi không dẫn nguyên văn.
  • Cần chú ý đến bản quyền và quyền tác giả khi trích dẫn.
  • Đảm bảo trích dẫn chính xác để duy trì độ tin cậy của thông tin.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trích dẫn một đoạn văn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đoạn văn, câu nói), phó từ (đã, đang), và lượng từ (một, vài).
dẫn viện dẫn sao chép chép ghi thuật kể nhắc đề cập nêu ra