Cực tả
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Miêu tả, thể hiện bằng phương tiện nghệ thuật theo một cách nhìn có phần cực đoan.
Ví dụ :
Bài phóng sự này cực tả nỗi khắc nghiệt của vùng hạn mặn.
2.
tính từ
Có khuynh hướng tả khuynh cực đoan.
Ví dụ :
Ông ta thuộc phe cực tả trong tổ chức.
Nghĩa 1: Miêu tả, thể hiện bằng phương tiện nghệ thuật theo một cách nhìn có phần cực đoan.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu họa sĩ trẻ vẽ bức tranh cực tả nỗi sợ bằng những mảng màu tối đậm.
- Trong truyện, tác giả cực tả cơn bão nên đọc lên thấy gió như quất vào mặt.
- Bộ phim cực tả nỗi buồn, cảnh nào cũng chậm và nặng nề.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đạo diễn chọn cực tả khoảnh khắc chia tay bằng cận cảnh đôi mắt đỏ hoe của nhân vật.
- Nhà văn cực tả sự cô độc của thành phố đêm, để ánh đèn trở thành thứ ánh sáng lạnh lẽo.
- Bức tranh cực tả vẻ hỗn loạn của chợ sớm, màu sắc dồn dập như tiếng gọi mời.
3
Người trưởng thành
- Bài phóng sự này cực tả nỗi khắc nghiệt của vùng hạn mặn.
- Ở hồi cao trào, tác giả cực tả sự mục ruỗng của quyền lực bằng những chi tiết gây ám ảnh.
- Tập ảnh chọn cách cực tả vết nhăn và mái tóc bạc, như muốn buộc người xem đối diện với thời gian.
- Khi quá say mê cực tả bóng tối, tác phẩm vô tình làm nghẹt thở phần tử tế còn sót lại trong câu chuyện.
Nghĩa 2: Có khuynh hướng tả khuynh cực đoan.
1
Học sinh tiểu học
- Nhân vật trong truyện bị coi là cực tả vì luôn đòi thay đổi mọi thứ thật nhanh và thật mạnh.
- Ông ấy có ý kiến cực tả nên thường không đồng ý thỏa hiệp.
- Nhóm nhỏ đó bị gọi là cực tả vì khẩu hiệu lúc nào cũng rất gay gắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tranh luận, cậu ấy bộc lộ quan điểm cực tả, đòi phá bỏ toàn bộ khuôn mẫu cũ.
- Một số bài viết trên diễn đàn mang màu sắc cực tả, kêu gọi hành động quyết liệt ngay lập tức.
- Nhân vật nữ trong phim đi theo đường lối cực tả, coi thỏa hiệp là yếu đuối.
3
Người trưởng thành
- Ông ta thuộc phe cực tả trong tổ chức.
- Giọng điệu cực tả giúp thu hút đám đông, nhưng cũng đẩy họ xa dần giải pháp khả thi.
- Khi lập luận trượt sang cực tả, đối thoại biến thành khẩu hiệu, còn vấn đề thật thì bị bỏ lại.
- Nhận diện xu hướng cực tả không khó; khó là giữ được khoảng giữa để các bên còn lắng nghe nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Miêu tả, thể hiện bằng phương tiện nghệ thuật theo một cách nhìn có phần cực đoan.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cực tả | sắc thái mạnh, phê phán nhẹ; học thuật/phê bình nghệ thuật Ví dụ: Bài phóng sự này cực tả nỗi khắc nghiệt của vùng hạn mặn. |
| thái quá | trung tính→phê phán, văn viết Ví dụ: Cách khắc họa nhân vật có phần thái quá. |
| tiết chế | trung tính, trang trọng, phê bình nghệ thuật Ví dụ: Đạo diễn biết tiết chế cảm xúc khi dàn dựng. |
| chừng mực | nhẹ, trung tính, văn viết Ví dụ: Bút pháp ở tập sau chừng mực hơn. |
Nghĩa 2: Có khuynh hướng tả khuynh cực đoan.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cực tả | sắc thái mạnh, chính trị, phê phán/miêu tả Ví dụ: Ông ta thuộc phe cực tả trong tổ chức. |
| ôn hoà | nhẹ, trung tính, chính trị Ví dụ: Họ chuyển sang lập trường ôn hoà. |
| trung dung | trung tính, trang trọng, chính trị Ví dụ: Đảng chủ trương đường lối trung dung. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích chính trị hoặc nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả phong cách hoặc khuynh hướng sáng tác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về chính trị học hoặc nghệ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cực đoan, mạnh mẽ trong quan điểm hoặc phong cách.
- Thường mang sắc thái phê phán hoặc cảnh báo.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cực đoan trong quan điểm hoặc phong cách.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ quan điểm chính trị hoặc phong cách nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khuynh hướng chính trị khác như "tả khuynh".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
- Người học nên tìm hiểu thêm về bối cảnh lịch sử và văn hóa để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cực tả" có thể là động từ hoặc tính từ, đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "cực tả một cảnh" hoặc "có quan điểm cực tả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, và các từ chỉ mức độ như "rất", "quá".

Danh sách bình luận