Hữu khuynh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có khuynh hưởng chính trị thiên về bảo thủ, thoa hiệp, không triệt để cách mạng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có khuynh hưởng chính trị thiên về bảo thủ, thoa hiệp, không triệt để cách mạng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hữu khuynh Chỉ khuynh hướng chính trị, thường mang sắc thái tiêu cực trong bối cảnh cách mạng. Ví dụ:
bảo thủ Trung tính, chỉ sự giữ gìn cái cũ, không muốn thay đổi, thường dùng trong chính trị hoặc xã hội. Ví dụ: Ông ấy có tư tưởng bảo thủ trong việc quản lý kinh tế.
cấp tiến Trung tính, chỉ sự ủng hộ thay đổi mạnh mẽ, tiến bộ, thường dùng trong chính trị, xã hội. Ví dụ: Phong trào cấp tiến đòi hỏi cải cách sâu rộng.
tả khuynh Trung tính, chỉ khuynh hướng chính trị thiên về cực đoan, cấp tiến quá mức, đối lập trực tiếp với hữu khuynh. Ví dụ: Những sai lầm do tư tưởng tả khuynh gây ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết phân tích chính trị, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu chính trị, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ trung lập hoặc phê phán nhẹ nhàng về xu hướng chính trị.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các bài phân tích chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả xu hướng chính trị của một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ xu hướng chính trị khác để so sánh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ xu hướng chính trị khác như "tả khuynh".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
  • Không nên dùng để chỉ trích cá nhân một cách trực tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chính trị hữu khuynh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ khái niệm trừu tượng như "chính trị", "tư tưởng".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...