Còng queo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Co quắp và cứng đờ.
Ví dụ:
Đêm gió bấc, các khớp tay tôi còng queo vì lạnh.
Nghĩa: Co quắp và cứng đờ.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng lạnh, bàn tay em còng queo khi nắm chổi quét sân.
- Con giun phơi nắng, thân nó còng queo lại.
- Cành rau để tủ lạnh lâu quá nên còng queo, không còn tươi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận đá bóng dưới mưa, các ngón tay tôi còng queo vì lạnh buốt.
- Chiếc lá rơi xuống hiên, khô quắt và còng queo như cuộn mình ngủ.
- Bị chuột rút, bắp chân nó cứng lại, còng queo không duỗi ra nổi.
3
Người trưởng thành
- Đêm gió bấc, các khớp tay tôi còng queo vì lạnh.
- Qua một mùa hạn, rễ cây lộ ra mặt đất, còng queo như những sợi gân già của làng.
- Người thợ già ngồi bên bếp lò, lưng còng queo theo năm tháng, nhưng ánh mắt vẫn ấm.
- Cuộc đời đẩy đưa, có lúc ta cứng đờ nỗi sợ, lòng còng queo trước một quyết định nhỏ bé.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Co quắp và cứng đờ.
Từ trái nghĩa:
duỗi thẳng thư giãn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| còng queo | Mạnh; sắc thái tiêu cực; khẩu ngữ, miêu tả hình dạng cơ thể/vật thể Ví dụ: Đêm gió bấc, các khớp tay tôi còng queo vì lạnh. |
| co quắp | Trung tính, trực tả; thông dụng Ví dụ: Ngón tay co quắp lại vì lạnh. |
| cứng đờ | Trung tính; mô tả trạng thái bất động Ví dụ: Chân cứng đờ sau cơn chuột rút. |
| quặp lại | Khẩu ngữ; nhấn mạnh dáng cong chặt Ví dụ: Ngón tay quặp lại vì đau. |
| duỗi thẳng | Trung tính; đối lập trực tiếp về tư thế Ví dụ: Ngón tay duỗi thẳng ra sau khi massage. |
| thư giãn | Trung tính; miêu tả trạng thái không co cứng Ví dụ: Cơ bắp thư giãn, không còn đau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của cơ thể hoặc vật thể bị co quắp, không thẳng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự co quắp, cứng đờ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không thoải mái, khó chịu.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái co quắp, cứng đờ của vật thể hoặc cơ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả trạng thái cơ thể hoặc vật thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái khác như "co quắp" hay "cứng đờ".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "còng queo như cành cây khô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể, ví dụ: "tay còng queo", "cành cây còng queo".

Danh sách bình luận