Đờ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cứng ra như không còn cảm giác, không còn cử động được.
Ví dụ:
Lạnh quá nên các khớp tay tôi đờ ra, chẳng làm được gì.
Nghĩa: Cứng ra như không còn cảm giác, không còn cử động được.
1
Học sinh tiểu học
- Tay em lạnh quá nên đờ ra, không cầm bút được.
- Bạn Tí sợ quá, mặt đờ ra như tượng.
- Ngồi lâu trên xe, chân con đờ ra, đứng dậy khó khăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời rét buốt làm các ngón tay tôi đờ ra, bấm điện thoại cũng khó.
- Bị thầy gọi bất ngờ, cậu ấy đờ mặt ra, quên sạch câu trả lời.
- Sau cú ngã, chân nó đờ ra vài giây, không nhúc nhích nổi.
3
Người trưởng thành
- Lạnh quá nên các khớp tay tôi đờ ra, chẳng làm được gì.
- Có lúc mệt đến mức đầu óc đờ ra, chữ nghĩa trôi tuột khỏi trí nhớ.
- Căng thẳng kéo dài khiến nét mặt anh đờ ra, ánh nhìn vô hồn.
- Ngồi điều hòa cả buổi, vai gáy đờ ra, chỉ muốn xoay người cho giãn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cứng ra như không còn cảm giác, không còn cử động được.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đờ | Diễn tả trạng thái cơ thể hoặc bộ phận cơ thể trở nên cứng, mất cảm giác hoặc khả năng cử động, thường mang sắc thái tiêu cực, bất ngờ. Ví dụ: Lạnh quá nên các khớp tay tôi đờ ra, chẳng làm được gì. |
| cứng đờ | Mạnh hơn 'đờ', nhấn mạnh sự cứng và bất động hoàn toàn, thường mang sắc thái tiêu cực, đột ngột. Ví dụ: Anh ta đứng cứng đờ người khi nghe tin dữ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cơ thể khi mệt mỏi hoặc bị sốc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, bất động, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái cơ thể không còn linh hoạt, đặc biệt trong tình huống không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mệt mỏi khác như "mệt mỏi", "kiệt sức".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mặt đờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (mặt, tay, chân) hoặc trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).
