Ngẩn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái như ngây người ra, do tinh thần bị tác động mạnh và đột ngột
Ví dụ:
Anh ngẩn người khi nhận tin vui bất ngờ.
Nghĩa: Ở trạng thái như ngây người ra, do tinh thần bị tác động mạnh và đột ngột
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đứng ngẩn ra khi nghe tin lớp được đi tham quan.
- Em ngẩn người nhìn chiếc diều bay tuột khỏi tay.
- Thấy chú hề biến mất, bé ngẩn ra vì quá bất ngờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó ngẩn người trước bảng điểm, không tin bài làm của mình được khen.
- Cô bỗng ngẩn ra giữa sân trường khi cơn mưa đột ngột đổ xuống.
- Nghe bạn tỏ lời xin lỗi, cậu ấy ngẩn người, mọi giận dỗi bỗng khựng lại.
3
Người trưởng thành
- Anh ngẩn người khi nhận tin vui bất ngờ.
- Chị đứng tựa lan can, ngẩn ra một nhịp khi thấy thành phố bừng sáng sau cơn mưa.
- Ông lão ngẩn người trước tấm ảnh cũ, trí nhớ như bị kéo về một mùa xưa.
- Tôi ngẩn ra giữa quán cà phê, câu nói ấy dừng lại ở cổ họng như một hòn sỏi nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái như ngây người ra, do tinh thần bị tác động mạnh và đột ngột
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngẩn | Diễn tả trạng thái tinh thần bị choáng váng, mất tập trung tạm thời do bất ngờ hoặc tác động mạnh, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực (do sự bất lực). Ví dụ: Anh ngẩn người khi nhận tin vui bất ngờ. |
| ngây | Trung tính, diễn tả trạng thái đờ đẫn, không phản ứng, thường do suy nghĩ hoặc bất ngờ. Ví dụ: Cô ấy ngây người nhìn theo bóng anh khuất dần. |
| sững sờ | Mạnh, diễn tả sự bất ngờ tột độ, choáng váng đến mức không thể phản ứng ngay lập tức, trung tính. Ví dụ: Anh ta sững sờ trước tin dữ về tai nạn. |
| tỉnh táo | Trung tính, diễn tả trạng thái tinh thần minh mẫn, nhận thức rõ ràng, không bị mê muội hay choáng váng. Ví dụ: Dù mệt mỏi, anh ấy vẫn cố gắng giữ tỉnh táo để hoàn thành công việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái bất ngờ, ngạc nhiên của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không sử dụng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc bất ngờ, ngạc nhiên hoặc bối rối.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái ngạc nhiên hoặc bối rối của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như "ngơ ngác" hoặc "bàng hoàng".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ngẩn ngơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc các từ chỉ trạng thái như "ngơ".
