Cứng đờ

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Cứng lại và thẳng ra, mất hết khả năng cử động.
Ví dụ: Cổ tôi cứng đờ, quay sang trái là đau.
2.
tính từ
Như cứng nhắc (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ví dụ: Lối viết này cứng đờ, đọc lâu rất mỏi.
Nghĩa 1: Cứng lại và thẳng ra, mất hết khả năng cử động.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời lạnh, ngón tay em cứng đờ, khó bấm bút.
  • Con búp bê bị bỏ ngoài sân, tay nó cứng đờ.
  • Bạn Huy sợ quá, chân đứng cứng đờ trước cửa lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi tập, bắp chân tôi cứng đờ, bước lên cầu thang cũng ngại.
  • Cơn gió rét táp vào mặt, môi nó cứng đờ, nói không tròn tiếng.
  • Ánh đèn pin chiếu vào con mèo, nó sững lại, lưng cứng đờ như khối gỗ.
3
Người trưởng thành
  • Cổ tôi cứng đờ, quay sang trái là đau.
  • Đêm trắng bên bàn phím, vai cứng đờ như mang đá.
  • Lạnh thấu sương, bàn tay nứt nẻ và cứng đờ, cốc trà nóng cũng khó giữ lâu.
  • Gặp tin dữ, toàn thân anh cứng đờ, lời muốn nói bỗng mắc lại trong cổ.
Nghĩa 2: Như cứng nhắc (nhưng nghĩa mạnh hơn).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy chào hỏi cứng đờ, không biết nói thêm gì.
  • Bài vẽ của em đẹp nhưng dáng người hơi cứng đờ.
  • Cách kể chuyện của bạn nghe cứng đờ, thiếu tự nhiên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình tròn ý nhưng giọng điệu còn cứng đờ.
  • Tin nhắn xin lỗi viết đúng mực mà vẫn cứng đờ, không thấy tình cảm.
  • Bức ảnh chụp kỷ yếu ai cũng cười, riêng cậu đứng cứng đờ như tượng.
3
Người trưởng thành
  • Lối viết này cứng đờ, đọc lâu rất mỏi.
  • Trong cuộc họp, anh ta đáp lễ chuẩn chỉnh mà cứng đờ, chẳng tạo được kết nối.
  • Áo quần là phẳng thẳng thớm, dáng đi cứng đờ, trông như đang diễn vai người nghiêm nghị.
  • Ý tưởng hay nhưng cách triển khai cứng đờ, không bật lên được cảm xúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cứng lại và thẳng ra, mất hết khả năng cử động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cứng đờ mạnh; trung tính; miêu tả trạng thái cơ thể/vật không cử động Ví dụ: Cổ tôi cứng đờ, quay sang trái là đau.
tê liệt trung tính; y khoa/miêu tả; mức độ mạnh Ví dụ: Ngón tay tê liệt, không nhúc nhích được.
đơ khẩu ngữ; nhẹ hơn, hàm ý bất động nhất thời Ví dụ: Mặt cậu ấy đơ ra vì sợ.
mềm mại trung tính; đối lập về độ mềm, linh hoạt Ví dụ: Cơ bắp sau khi thư giãn trở nên mềm mại.
linh hoạt trung tính; nhấn mạnh khả năng cử động dễ dàng Ví dụ: Các khớp sau khi khởi động rất linh hoạt.
Nghĩa 2: Như cứng nhắc (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cứng đờ mạnh; sắc thái chê; ngữ vực trung tính Ví dụ: Lối viết này cứng đờ, đọc lâu rất mỏi.
cứng nhắc trung tính; mức độ nhẹ hơn; cách dùng chung Ví dụ: Quy định quá cứng nhắc, khó áp dụng.
máy móc trung tính; phê phán cách làm thiếu linh hoạt Ví dụ: Cách xử lý máy móc khiến tiến độ chậm lại.
linh hoạt trung tính; khen; xử lý uyển chuyển theo tình huống Ví dụ: Chính sách linh hoạt giúp thích ứng nhanh.
mềm dẻo trung tính; nhấn mạnh sự uyển chuyển trong nguyên tắc Ví dụ: Thái độ mềm dẻo của lãnh đạo đã tháo gỡ bế tắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cơ thể khi bị lạnh hoặc sợ hãi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái cảm xúc hoặc thể chất.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất động, không linh hoạt.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái cơ thể hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "sợ hãi" hoặc "lạnh".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cứng nhắc" nhưng "cứng đờ" mạnh hơn về mức độ.
  • Không nên dùng để miêu tả vật thể vô tri vô giác.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cứng đờ như đá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể, ví dụ: "tay cứng đờ", "cổ cứng đờ".
cứng nhắc cứng đờ đơ cứng rắn cứng cỏi cứng ngắc cứng khừ cứng ngắt cứng đanh