Queo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cong một cách không đều đặn, làm biến dạng.
Ví dụ:
Cửa nhựa phơi nắng lâu ngày bị queo, khó khép kín.
Nghĩa: Cong một cách không đều đặn, làm biến dạng.
1
Học sinh tiểu học
- Cây thước nhựa bị để cạnh bếp nên queo lại.
- Chiếc ống hút gặp nước nóng thì queo, uống khó khăn.
- Trang vẽ đường thẳng nhưng giấy bị ướt nên queo mép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dưới nắng gắt, viền mũ nhựa dần queo, ôm sát mép tai.
- Miếng bìa không ép plastic gặp mưa là queo, đóng tập nhìn rất xộc xệch.
- Sạc điện thoại để gần quạt sưởi, dây cao su bị nóng nên queo theo từng khúc.
3
Người trưởng thành
- Cửa nhựa phơi nắng lâu ngày bị queo, khó khép kín.
- Nắp hộp nhựa chịu nhiệt kém nên queo, không còn khít như trước.
- Tấm biển quảng cáo bị gió hun và mưa tạt cho queo, mép lượn lởm chởm.
- Đường gờ của đôi dép để ngoài hiên đã queo, bước chân nghe vênh vênh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cong một cách không đều đặn, làm biến dạng.
Từ đồng nghĩa:
vẹo quẹo
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| queo | Diễn tả trạng thái vật thể bị biến dạng do cong vặn không theo quy luật, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mô tả sự bất thường. Ví dụ: Cửa nhựa phơi nắng lâu ngày bị queo, khó khép kín. |
| vẹo | Trung tính, mô tả sự cong vặn, lệch lạc, thường do tác động bên ngoài hoặc khuyết tật. Ví dụ: Cái chân bàn bị vẹo sau cú va chạm mạnh. |
| quẹo | Khẩu ngữ, trung tính, mô tả sự cong, gập lại một cách không thẳng thắn, đôi khi mang ý nghĩa tương tự "vẹo". Ví dụ: Tay áo bị quẹo vào trong khi giặt. |
| thẳng | Trung tính, mô tả trạng thái không cong, không gập, không lệch lạc. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ lưng thẳng khi đi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hình dạng vật thể bị cong vẹo, không đều đặn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả sự biến dạng của vật thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, không có cảm xúc mạnh.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hình dạng vật thể bị cong vẹo, không đều đặn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả đời thường hoặc văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hình dạng khác như "cong", "vẹo".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ mà nó miêu tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây queo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ; có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
