Co quắp

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Co gập hẳn lại (nói về thân mình và chân tay).
Ví dụ: Anh co quắp người vì cơn lạnh bất ngờ.
Nghĩa: Co gập hẳn lại (nói về thân mình và chân tay).
1
Học sinh tiểu học
  • Trời lạnh, em co quắp người trong chăn.
  • Cậu bé sợ sấm, ôm gối rồi co quắp lại.
  • Con mèo ướt mưa, nó nằm co quắp bên bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe tiếng gió rít qua cửa, nó vô thức co quắp người như muốn trốn lạnh.
  • Sau cú ngã, cậu nằm co quắp, ôm lấy đầu gối để đỡ đau.
  • Điện tắt phụt, cả nhóm giật mình, đứa em gái co quắp trong vòng tay chị.
3
Người trưởng thành
  • Anh co quắp người vì cơn lạnh bất ngờ.
  • Đêm dài, cô nằm co quắp trên ghế, ôm chặt tấm chăn như một chiếc lá khô cuộn lại.
  • Đau bụng quặn thắt, ông khom người, tay chân co quắp theo từng nhịp co rút.
  • Giữa căn phòng vắng, thân hình anh co quắp, như muốn thu mình khỏi mọi ồn ào của thế giới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Co gập hẳn lại (nói về thân mình và chân tay).
Từ đồng nghĩa:
co rúm co rút co lại rúc rích
Từ trái nghĩa:
duỗi thẳng dang ra duỗi ra
Từ Cách sử dụng
co quắp Mạnh; sắc thái tiêu cực, gợi đau đớn/lạnh, phần nhiều khẩu ngữ mô tả trạng thái cơ thể Ví dụ: Anh co quắp người vì cơn lạnh bất ngờ.
co rúm Mạnh, tiêu cực; khẩu ngữ, gợi sự co lại vì đau rét/sợ Ví dụ: Nó co rúm người lại vì lạnh.
co rút Mạnh, trung tính→tiêu cực; dùng cho cơ bắp tay chân rút chặt Ví dụ: Bàn tay co rút lại trong cơn đau.
co lại Trung tính; phổ thông, tả động tác thu nhỏ thân thể/chi Ví dụ: Nó co lại ôm bụng.
rúc rích (Loại) — không phù hợp nghĩa Ví dụ:
duỗi thẳng Trung tính; phổ thông, đối lập trực tiếp với co gập chi/thân Ví dụ: Cô duỗi thẳng chân ra.
dang ra Trung tính; khẩu ngữ, mở rộng tay chân thay vì co lại Ví dụ: Anh dang tay ra cho đỡ mỏi.
duỗi ra Trung tính; khẩu ngữ, hành động ngược với co Ví dụ: Cậu duỗi ra sau khi bị chuột rút.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cơ thể khi lạnh hoặc sợ hãi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái cơ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác không thoải mái, căng thẳng hoặc sợ hãi.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái cơ thể trong tình huống cụ thể như lạnh, sợ hãi hoặc đau đớn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc tình trạng cơ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái cơ thể khác như "co rúm".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy co quắp lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc động vật, có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...