Thun

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hàng dệt mềm mại, dệt bằng loại sợi có khả năng co giãn.
Ví dụ: Chiếc đầm thun này ôm dáng vừa đủ, mặc đi làm cũng ổn.
2. Chun.
Nghĩa 1: Hàng dệt mềm mại, dệt bằng loại sợi có khả năng co giãn.
1
Học sinh tiểu học
  • Áo thun của em mềm và co giãn, mặc rất thoải mái.
  • Mẹ giặt chiếc váy thun rồi phơi lên dây.
  • Bạn Minh mang quần thun để chạy nhảy ở sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày thể dục, cả lớp đều chọn đồ thun vì thấm mồ hôi và dễ vận động.
  • Chiếc áo thun đơn giản mà làm mình thấy tự tin hơn khi đứng trước lớp.
  • Trời trở gió, khoác thêm lớp thun mỏng vẫn thấy ấm mà không vướng víu.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc đầm thun này ôm dáng vừa đủ, mặc đi làm cũng ổn.
  • Quần áo thun như một lời hứa về sự thoải mái sau một ngày dài gò bó.
  • Tủ đồ tối giản của tôi chỉ cần vài món thun bền, màu trung tính là đủ xoay vòng.
  • Sự đàn hồi của vải thun khiến đường cắt may quyết định cảm giác mặc nhiều hơn cả họa tiết.
Nghĩa 2: Chun.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hàng dệt mềm mại, dệt bằng loại sợi có khả năng co giãn.
Từ đồng nghĩa:
vải thun
Từ Cách sử dụng
thun Trung tính, dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ chất liệu vải. Ví dụ: Chiếc đầm thun này ôm dáng vừa đủ, mặc đi làm cũng ổn.
vải thun Trung tính, nhấn mạnh là một loại vải. Ví dụ: Chiếc áo này làm bằng vải thun rất mát.
Nghĩa 2: Chun.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thun Khẩu ngữ, dùng để chỉ sợi dây cao su có tính đàn hồi. Ví dụ:
chun Khẩu ngữ, phổ biến ở miền Bắc Việt Nam. Ví dụ: Buộc tóc bằng sợi chun này chắc chắn lắm.
dây thun Trung tính, nhấn mạnh là một sợi dây có tính đàn hồi. Ví dụ: Mua mấy cuộn dây thun về làm đồ thủ công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về quần áo, vải vóc có tính co giãn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thời trang hoặc công nghiệp dệt may.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành dệt may để chỉ loại vải có tính co giãn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các sản phẩm dệt may có tính co giãn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến dệt may.
  • Thường được dùng kèm với các từ chỉ loại quần áo như áo thun, quần thun.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chun" trong một số ngữ cảnh.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại vải không có tính co giãn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái thun", "một cuộn thun".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, một), tính từ (mềm, co giãn) và động từ (dệt, sử dụng).
chun vải sợi len lụa cotton nỉ cao su dây chỉ