Dây thun
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ph.). Dây chun.
Ví dụ:
Tôi lấy dây thun buộc miệng túi cho chặt.
Nghĩa: (ph.). Dây chun.
1
Học sinh tiểu học
- Má đưa cho con một sợi dây thun để buộc túi bánh lại.
- Con dùng dây thun cột tóc cho gọn trước khi ra sân chơi.
- Bạn Minh quấn dây thun quanh vở để khỏi rơi giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình dùng dây thun buộc gọn bó đũa khi dọn bếp sau bữa cơm.
- Cô dặn đem ít dây thun để cố định mô hình khoa học cho chắc.
- Bạn ấy quấn dây thun vào chồng tài liệu, đeo lên tay rồi chạy vội vào lớp.
3
Người trưởng thành
- Tôi lấy dây thun buộc miệng túi cho chặt.
- Dây thun nhỏ mà hữu ích: nó gom sự bừa bộn thành một nắm gọn ghẽ.
- Ở chợ, người bán khéo tay búng nhẹ sợi dây thun, rồi buộc bó rau nghe cái tách rất vui tai.
- Thỉnh thoảng, một sợi dây thun trên bàn làm việc nhắc tôi nhớ chuyện giữ nếp gọn gàng trong ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ph.). Dây chun.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dây thun | Khẩu ngữ, phổ biến ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ: Tôi lấy dây thun buộc miệng túi cho chặt. |
| dây chun | Trung tính, phổ biến hơn ở miền Bắc Việt Nam. Ví dụ: Cô bé dùng dây chun buộc tóc gọn gàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ vật dụng hàng ngày, như buộc tóc hoặc buộc đồ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến sản xuất hoặc công nghiệp nhẹ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vật dụng hàng ngày, đặc biệt trong gia đình hoặc cửa hàng tạp hóa.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường được dùng thay thế cho "dây chun" trong một số vùng miền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dây chun" nhưng thực chất là từ đồng nghĩa.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dây thun mới", "dây thun dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, dài), động từ (cắt, kéo), và lượng từ (một, vài).
