Dây chun

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dây có nhiều sợi cao su có thể co dãn.
Ví dụ: Dây chun được dùng để cột miệng túi cho kín.
Nghĩa: Dây có nhiều sợi cao su có thể co dãn.
1
Học sinh tiểu học
  • Em buộc tóc bằng một dây chun màu hồng.
  • Mẹ dùng dây chun cột miệng túi kẹo lại cho khỏi rơi.
  • Bạn Minh kéo dây chun bắn giấy nhưng không dám kéo quá mạnh vì sợ đứt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan quấn dây chun quanh chồng vở để mang cho gọn.
  • Tôi thử kéo dây chun để kiểm tra độ đàn hồi trước khi buộc hộp quà.
  • Trong giờ công nghệ, thầy dặn không kéo dây chun sát mặt kẻo bật vào mắt.
3
Người trưởng thành
  • Dây chun được dùng để cột miệng túi cho kín.
  • Anh quấn mấy vòng dây chun quanh bó hành, vừa gọn vừa không dập lá.
  • Cái lọ nứt miệng, tôi tạm cố định nắp bằng dây chun để đỡ bật ra.
  • Trong vali chật, một sợi dây chun giúp gom các sạc cáp lại, tránh rối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dây có nhiều sợi cao su có thể co dãn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dây chun Trung tính, dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ loại dây có tính đàn hồi. Ví dụ: Dây chun được dùng để cột miệng túi cho kín.
dây thun Trung tính, phổ biến trong khẩu ngữ, đặc biệt ở miền Nam. Ví dụ: Cô bé dùng dây thun buộc tóc gọn gàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vật dụng hàng ngày như buộc tóc, buộc đồ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu về sản xuất hoặc vật liệu cao su.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Thuộc khẩu ngữ, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả các vật dụng có tính chất co dãn.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác như "dây thun" trong một số vùng miền.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "dây chun mới", "dây chun dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, dài), động từ (có, dùng), và lượng từ (một, nhiều).
dây chun cao su thun đàn hồi co giãn băng nịt sợi