Nịt

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Buộc chặt một vòng, bó sát lấy.
Ví dụ: Anh nịt quai vali lại cho chắc.
2.
danh từ
(phương ngữ). Dây thắt lưng.
Nghĩa 1: Buộc chặt một vòng, bó sát lấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nịt sợi dây vào bó rau để khỏi rơi.
  • Bé nịt sợi dây cao su quanh cuốn vở cho gọn.
  • Chú nông dân nịt miệng bao lại trước khi khiêng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nịt khăn quàng quanh cổ tay để khỏi vướng khi chơi bóng.
  • Cô thợ mộc nịt thước dây quanh eo cho tiện lấy đo.
  • Trước giờ chạy, bạn nịt dây giày thật chặt để không tuột.
3
Người trưởng thành
  • Anh nịt quai vali lại cho chắc.
  • Chúng tôi nịt bạt vào khung mái, sợ cơn gió bất chợt lật tung.
  • Cô ấy nịt suy nghĩ phiêu tán bằng một kế hoạch nhỏ, để ngày bớt trôi.
  • Người thợ nịt bó sắt quanh trụ, nghe tiếng kim loại khít vào nhau.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Dây thắt lưng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Buộc chặt một vòng, bó sát lấy.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Dây thắt lưng.
Từ đồng nghĩa:
thắt lưng dây lưng
Từ Cách sử dụng
nịt Khẩu ngữ, mang tính địa phương, dùng để chỉ một vật dụng cụ thể. Ví dụ:
thắt lưng Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy đeo một chiếc thắt lưng da.
dây lưng Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Mẹ mua cho tôi một sợi dây lưng mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phong cách bình dân, không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái địa phương, đặc biệt là miền Nam.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người quen hoặc trong bối cảnh không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Có thể thay thế bằng từ "thắt lưng" trong ngữ cảnh cần sự chuẩn mực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thắt lưng" trong tiếng phổ thông.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh địa phương để sử dụng chính xác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không quen thuộc với người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nịt" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nịt" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "nịt" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, "nịt" có thể đứng sau các từ chỉ định như "cái" hoặc "một".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "nịt" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị buộc. Khi là danh từ, "nịt" có thể đi kèm với tính từ chỉ tính chất hoặc lượng từ.