Co rúm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Co đến mức như rúm ró hẳn đi.
Ví dụ: Nghe tin dữ, cô ấy co rúm người trên ghế, ôm chặt lấy mình.
Nghĩa: Co đến mức như rúm ró hẳn đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời lạnh, em co rúm người trong áo khoác.
  • Con mèo gặp chó liền co rúm lại ở góc tường.
  • Bạn nhỏ sợ kim tiêm nên co rúm tay vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn gió rét thổi qua, cả nhóm vô thức co rúm vai, kéo mũ trùm sâu hơn.
  • Nghe tiếng sét bất ngờ, con thỏ trong bụi cỏ co rúm lại như biến mất.
  • Bị thầy gọi trúng khi chưa học bài, cậu co rúm người, mắt tránh đi.
3
Người trưởng thành
  • Nghe tin dữ, cô ấy co rúm người trên ghế, ôm chặt lấy mình.
  • Cái lạnh thấu xương khiến những người chờ xe buýt co rúm lại, hơi thở trắng lẫn trong sương.
  • Bị ánh nhìn gay gắt quét qua, anh co rúm theo bản năng, như muốn thu nhỏ khỏi căn phòng.
  • Khi ký ức cũ kéo về, tôi thấy mình co rúm ở góc giường, cố giữ nhịp thở cho đều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Co đến mức như rúm ró hẳn đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
duỗi thẳng giãn ra
Từ Cách sử dụng
co rúm Mạnh; cảm giác tiêu cực/đau, sợ, rét; khẩu ngữ – miêu tả trạng thái co quắp thấy rõ Ví dụ: Nghe tin dữ, cô ấy co rúm người trên ghế, ôm chặt lấy mình.
co quắp Mạnh, trung tính; thiên về y học/miêu tả cơ thể Ví dụ: Ngón tay co quắp lại vì lạnh.
rúm ró Mạnh, hơi khẩu ngữ; nhấn vẻ nhăn nhúm, dúm dó Ví dụ: Khuôn mặt rúm ró lại vì đau.
duỗi thẳng Trung tính; động tác ngược lại, làm thẳng ra Ví dụ: Cô duỗi thẳng các ngón tay sau khi thả lỏng.
giãn ra Trung tính; trạng thái nới lỏng, hết co Ví dụ: Cơ bắp dần giãn ra khi được xoa bóp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cơ thể khi lạnh hoặc sợ hãi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc hoặc tình trạng cơ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực như sợ hãi hoặc khó chịu.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái cơ thể hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình trạng cơ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái co lại khác như "co lại" hoặc "thu mình".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cơ thể co rúm lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc trạng từ chỉ mức độ, ví dụ: "tay co rúm", "co rúm lại".
co rút teo tóp hóp quắt nhăn rúm sun giãn