Cơm hàng cháo chợ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tả cảnh sống tạm bợ, không có nơi ăn ở cố định.
Ví dụ: Anh đang sống cảnh cơm hàng cháo chợ, không có chỗ ở ổn định.
Nghĩa: Tả cảnh sống tạm bợ, không có nơi ăn ở cố định.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy sống cơm hàng cháo chợ, nay đây mai đó.
  • Chú làm thợ xây, cơm hàng cháo chợ suốt mấy tháng.
  • Gia đình tạm trú, bữa cơm hàng cháo chợ mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi lên thành phố, cậu ta rơi vào cảnh cơm hàng cháo chợ, thuê trọ chật chội và đổi chỗ liên tục.
  • Những ngày thực tập, cô sinh viên sống cảnh cơm hàng cháo chợ, ăn quán ngủ trọ cho qua bữa.
  • Anh công nhân xa quê cơm hàng cháo chợ, đồ đạc gói ghém trong vài chiếc balo.
3
Người trưởng thành
  • Anh đang sống cảnh cơm hàng cháo chợ, không có chỗ ở ổn định.
  • Tháng ngày cơm hàng cháo chợ khiến tôi học cách thu gọn đời mình vào một chiếc túi.
  • Qua mấy mùa mưa nắng, cơm hàng cháo chợ bào mòn cả thói quen gọi một nơi là nhà.
  • Giữa thành phố sáng đèn, người cơm hàng cháo chợ chỉ mượn tạm mái hiên để qua đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cuộc sống không ổn định, phải ăn uống bên ngoài.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi muốn nhấn mạnh sự tạm bợ trong đời sống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sống động về cuộc sống bấp bênh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác không ổn định, thiếu bền vững.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê trách nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ và có thể xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tạm bợ, không ổn định trong cuộc sống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên cụm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ sự tạm bợ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "sống tạm bợ" ở chỗ nhấn mạnh vào khía cạnh ăn uống.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc sống cơm hàng cháo chợ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái hoặc hành động như "sống", "trải qua".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...