Coi bộ
Nghĩa & Ví dụ
Có cái vẻ như.
Ví dụ:
Coi bộ kế hoạch này cần thêm thời gian.
Nghĩa: Có cái vẻ như.
1
Học sinh tiểu học
- Coi bộ trời sắp mưa rồi.
- Cậu ấy coi bộ mệt sau giờ thể dục.
- Cây đu đủ coi bộ sắp chín quả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Coi bộ bài kiểm tra hôm nay không dễ đâu.
- Nhìn cậu ấy im lặng suốt buổi, coi bộ có chuyện buồn.
- Trời âm u thế này, coi bộ chuyến dã ngoại phải hoãn.
3
Người trưởng thành
- Coi bộ kế hoạch này cần thêm thời gian.
- Nhìn cách anh trả lời, coi bộ anh chưa sẵn sàng bàn chuyện đó.
- Căn phòng im phăng phắc, coi bộ đã có điều gì lệch nhịp.
- Giá cả nhúc nhích từng chút, coi bộ thị trường đang thăm dò.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả ấn tượng ban đầu hoặc nhận xét không chắc chắn về một tình huống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại để thể hiện ngôn ngữ đời thường của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn hoặc phỏng đoán.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn diễn tả cảm nhận cá nhân một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách chắc chắn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ diễn tả sự chắc chắn hơn như "chắc chắn" hoặc "rõ ràng".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ "coi bộ" là một động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu, diễn tả sự nhận định hoặc phỏng đoán về một tình huống.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Coi bộ" là một cụm từ ghép, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm động từ. Ví dụ: "Coi bộ anh ấy mệt."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ, tính từ hoặc cụm danh từ để diễn tả nhận định, ví dụ: "coi bộ trời mưa", "coi bộ cô ấy vui".
