Chếch
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hơi xiên, hơi lệch so với hướng thẳng.
Ví dụ:
Khung ảnh treo hơi chếch so với mặt bàn.
Nghĩa: Hơi xiên, hơi lệch so với hướng thẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé đặt bức tranh hơi chếch trên tường nên cô giáo chỉnh lại.
- Cái ghế để chếch ra khỏi bàn nên tớ kéo sát vào.
- Mẹ che ô chếch một chút để mưa không tạt vào mặt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn treo gương hơi chếch, nên soi lên thấy mặt bị lệch khung.
- Cô đặt máy ảnh chếch về phía cửa sổ để lấy thêm ánh sáng.
- Tớ nghiêng mũ chếch sang phải, nhìn vừa cá tính vừa gọn.
3
Người trưởng thành
- Khung ảnh treo hơi chếch so với mặt bàn.
- Chiếc rèm buông chếch theo làn gió, trông căn phòng mềm đi thấy rõ.
- Anh đỗ xe chếch ra khỏi vạch, đủ để mở cửa không chạm xe bên cạnh.
- Trong ánh chiều nghiêng chếch, con đường quen bỗng có chiều sâu khác lạ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hơi xiên, hơi lệch so với hướng thẳng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chếch | Trung tính, diễn tả sự lệch nhẹ, không đáng kể về hướng hoặc vị trí. Ví dụ: Khung ảnh treo hơi chếch so với mặt bàn. |
| xiên | Trung tính, diễn tả sự nghiêng hoặc lệch một góc so với phương thẳng. Ví dụ: Cái cột bị xiên một chút. |
| lệch | Trung tính, diễn tả sự không đúng vị trí, không đúng hướng so với chuẩn. Ví dụ: Bức tranh treo hơi lệch. |
| nghiêng | Trung tính, diễn tả trạng thái không thẳng đứng hoặc không nằm ngang. Ví dụ: Cái cây nghiêng về một bên. |
| thẳng | Trung tính, diễn tả trạng thái không cong, không gấp khúc, không lệch. Ví dụ: Đường kẻ thẳng tắp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả vị trí hoặc hướng của vật thể trong không gian.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật hoặc địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động trong miêu tả cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kiến trúc, xây dựng để chỉ hướng hoặc góc độ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chính xác và cụ thể trong miêu tả.
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường thuộc văn viết và chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả vị trí hoặc hướng một cách cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối về góc độ.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ hướng khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hướng khác như "xiên", "lệch".
- Khác biệt tinh tế với "xiên" là "chếch" thường chỉ sự lệch nhẹ.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chếch về phía đông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương hướng hoặc vị trí, ví dụ: "chếch về", "chếch sang".

Danh sách bình luận