Chạc
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ cành cây chẽ làm nhiều nhánh.
Ví dụ:
Tôi móc võng vào chạc cây nghỉ trưa.
2.
danh từ
Chi tiết máy hình chạc cây.
Ví dụ:
Thợ cơ khí thay chạc mới để cố định cụm trục.
3.
danh từ
Dây bện bằng lạt tre, lạt nứa, nhỏ và ngắn hơn dây thừng, dùng để buộc.
Ví dụ:
Bà con buộc mạ bằng vài sợi chạc cho dễ gánh.
4.
động từ
Ghẹ vào của người khác để khỏi phải trả tiền.
Ví dụ:
Đừng chạc bữa nhậu của người ta, tự trả cho sòng phẳng.
Nghĩa 1: Chỗ cành cây chẽ làm nhiều nhánh.
1
Học sinh tiểu học
- Con chim đậu trên chạc cây ngoài sân.
- Em treo túi vải lên chạc cây cho khỏi bẩn.
- Quả bóng mắc ở chạc cây xoài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con mèo leo đến chạc cây rồi dừng lại quan sát sân nhà.
- Lá non ở chạc cây hứng nắng, trông xanh mướt và mỏng tang.
- Bạn Huy cột dây đu vào chạc cây để đung đưa sau giờ học.
3
Người trưởng thành
- Tôi móc võng vào chạc cây nghỉ trưa.
- Ở chạc cây, gió gom mùi đất và mùi lá như một nếp gấp của khu vườn.
- Người thợ chọn đúng chạc cây chắc để đặt ròng rọc kéo khúc gỗ.
- Đêm tĩnh, con cú rúc lên từ chạc cây, đánh thức cả khoảng tối.
Nghĩa 2: Chi tiết máy hình chạc cây.
1
Học sinh tiểu học
- Cái chạc máy giữ hai thanh sắt không cho lệch.
- Bác thợ chỉ vào chạc và bảo: chỗ này nối các phần lại với nhau.
- Chạc bằng kim loại trông giống chữ Y.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi lắp xe đạp, thầy hướng dẫn kiểm tra chạc giữ phuộc trước cho chắc.
- Chiếc chạc máy bị nứt nên trục quay rung lên bất thường.
- Nhờ có chạc hình chữ Y, lực được phân đều về hai nhánh, máy chạy êm hơn.
3
Người trưởng thành
- Thợ cơ khí thay chạc mới để cố định cụm trục.
- Chạc thiết kế sai góc khiến tải dồn lệch, bạc đạn nhanh hỏng.
- Trong bản vẽ, chạc đóng vai trò nút chia lực giữa khung và tay đòn.
- Dự án yêu cầu chạc bằng thép hợp kim để chịu mỏi trong chu kỳ dài.
Nghĩa 3: Dây bện bằng lạt tre, lạt nứa, nhỏ và ngắn hơn dây thừng, dùng để buộc.
1
Học sinh tiểu học
- Bà buộc gói quà bằng chạc tre nhỏ.
- Em lấy chạc nứa cột chặt bó rau.
- Cô chú dùng chạc để buộc gà vào cột chuồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông nội xe chạc từ lạt tre, bện đều tay nên sợi rất chắc.
- Mẹ dùng chạc buộc miệng bao thóc, tháo ra cũng nhanh.
- Sợi chạc ngắn mà gọn, mang theo lúc đi rẫy rất tiện.
3
Người trưởng thành
- Bà con buộc mạ bằng vài sợi chạc cho dễ gánh.
- Chạc tre thấm nước nhưng vẫn dai, hợp để cố định đồ tạm bợ.
- Anh néo miệng thùng bằng chạc, xong việc chỉ việc cắt là tháo.
- Trong đám giỗ, họ dùng chạc buộc giàn lá, mộc mạc mà khéo tay.
Nghĩa 4: Ghẹ vào của người khác để khỏi phải trả tiền.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy không nên chạc vé xe buýt của bạn khác.
- Em nhắc bạn đừng chạc tiền nước của tụi mình.
- Cô dặn: ai cũng phải tự trả, không chạc bạn nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy hay chạc tiền ăn trưa của nhóm rồi giả vờ quên trả.
- Đi xem phim, có người lén chạc vé qua cổng soát, thật không hay.
- Chạc hóa đơn quán trà sữa vào bàn bên cạnh là hành vi thiếu tôn trọng.
3
Người trưởng thành
- Đừng chạc bữa nhậu của người ta, tự trả cho sòng phẳng.
- Cứ chạc phí vào đồng nghiệp mãi thì tình cảm cũng sứt mẻ.
- Họ chạc tiền điện sang nhà bên, nhỏ thôi nhưng thành thói quen xấu.
- Ở một số chỗ, chạc cước vận chuyển là vi phạm và có thể bị phạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỗ cành cây chẽ làm nhiều nhánh.
Nghĩa 2: Chi tiết máy hình chạc cây.
Nghĩa 3: Dây bện bằng lạt tre, lạt nứa, nhỏ và ngắn hơn dây thừng, dùng để buộc.
Nghĩa 4: Ghẹ vào của người khác để khỏi phải trả tiền.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chạc | Hành động lợi dụng, tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Đừng chạc bữa nhậu của người ta, tự trả cho sòng phẳng. |
| ăn bám | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ việc sống dựa dẫm vào người khác để hưởng lợi. Ví dụ: Anh ta cứ ăn bám bố mẹ mãi, không chịu làm gì. |
| ăn chực | Khẩu ngữ, tiêu cực, thường chỉ việc ăn uống nhờ vả người khác. Ví dụ: Đừng có ăn chực mãi thế, tự đi mà mua đồ ăn. |
| tự lập | Trung tính đến tích cực, chỉ khả năng tự lo liệu cho bản thân, không phụ thuộc. Ví dụ: Cô ấy đã tự lập từ năm 18 tuổi, không cần ai giúp đỡ. |
| tự túc | Trung tính đến tích cực, chỉ việc tự cung cấp, không phụ thuộc vào người khác về tài chính, sinh hoạt. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống tự túc, không cần ai hỗ trợ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vật dụng hoặc hành động liên quan đến buộc, ghẹ vào.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả chi tiết máy.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "chạc cây" trong thơ văn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kỹ thuật cơ khí để chỉ chi tiết máy có hình dạng tương tự chạc cây.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các vật dụng hoặc chi tiết có hình dạng chạc cây.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến hình dạng chạc.
- Có thể thay thế bằng từ khác khi cần diễn đạt cụ thể hơn về chức năng hoặc hình dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình dạng khác như "nhánh" hoặc "cành".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng từ "chạc" với nghĩa "ghẹ vào".
- Đảm bảo sử dụng đúng nghĩa để tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "cái", "một"); có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái chạc", "một chạc cây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "lớn", "nhỏ") và động từ (như "cắt", "buộc").
