Bước sóng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quãng đường mà sóng lan truyền được trong một chu kì.
Ví dụ: Bước sóng là khoảng cách sóng đi được trong một chu kì.
Nghĩa: Quãng đường mà sóng lan truyền được trong một chu kì.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy chỉ vào hình vẽ và nói: đây là độ dài một bước sóng.
  • Bạn Minh đo khoảng cách giữa hai đỉnh sóng để tìm bước sóng.
  • Khi kéo dây đàn, em thấy các đỉnh lặp lại: đó là một bước sóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên mặt nước, khoảng cách giữa hai đỉnh sóng liên tiếp chính là bước sóng.
  • Đèn đỏ có bước sóng dài hơn đèn tím, nên mắt ta thấy chúng khác nhau.
  • Âm trầm có bước sóng dài, vì thế nó lan đi xa hơn trong phòng.
3
Người trưởng thành
  • Bước sóng là khoảng cách sóng đi được trong một chu kì.
  • Nhìn phổ ánh sáng, ta nhận ra mỗi màu gắn với một bước sóng xác định.
  • Trong phòng thu, việc xử lý âm học dựa nhiều vào tính toán bước sóng của các dải tần.
  • Khi anten không khớp với bước sóng tín hiệu, hiệu suất truyền phát giảm rõ rệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, kỹ thuật và giáo dục liên quan đến vật lý và công nghệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong vật lý, viễn thông, và các ngành liên quan đến sóng và tín hiệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính kỹ thuật cao.
  • Thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng sóng trong vật lý hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các thuật ngữ khác như "tần số" hoặc "biên độ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm khác như "tần số" hoặc "chu kỳ".
  • Khác biệt với "tần số" ở chỗ "bước sóng" là khoảng cách, còn "tần số" là số lần lặp lại trong một đơn vị thời gian.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bước sóng ánh sáng", "bước sóng dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, ngắn), động từ (đo, tính), và lượng từ (một, nhiều).