Vận tốc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đại lượng vật lí có trị số bằng quãng đường đi được trong đơn vị thời gian.
Ví dụ: Vận tốc cho biết một vật đi được bao xa trong một đơn vị thời gian.
Nghĩa: Đại lượng vật lí có trị số bằng quãng đường đi được trong đơn vị thời gian.
1
Học sinh tiểu học
  • Xe đạp chạy chậm thì vận tốc nhỏ, chạy nhanh thì vận tốc lớn.
  • Cùng quãng đường, bạn Lan đi nhanh hơn nên có vận tốc lớn hơn.
  • Gió thổi mạnh làm cánh diều bay lên với vận tốc tăng dần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ Lý, thầy bảo: muốn biết vận tốc, hãy chia quãng đường cho thời gian đi hết quãng đường đó.
  • Con thuyền tăng vận tốc khi người chèo dồn sức ở những nhịp cuối.
  • Trên đường về, tớ giữ vận tốc đều để kịp giờ mà không mệt.
3
Người trưởng thành
  • Vận tốc cho biết một vật đi được bao xa trong một đơn vị thời gian.
  • Trong dự án giao thông, giới hạn vận tốc quyết định đáng kể đến an toàn và lưu lượng.
  • Khi chạy bộ, tôi giảm vận tốc ở đoạn dốc để giữ nhịp thở ổn định.
  • Quan sát sự thay đổi vận tốc của thị trường giúp mình chọn thời điểm vào lệnh thận trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đại lượng vật lí có trị số bằng quãng đường đi được trong đơn vị thời gian.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vận tốc thuật ngữ khoa học, trung tính, chính xác; khác với “tốc độ” ở tính chất vectơ (chính xác hơn) Ví dụ: Vận tốc cho biết một vật đi được bao xa trong một đơn vị thời gian.
tốc độ trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi trong đời sống và kĩ thuật; thay thế được trong đa số ngữ cảnh không nhấn mạnh hướng Ví dụ: Tính tốc độ của xe trên quãng đường này.
gia tốc thuật ngữ khoa học, không phải trái nghĩa lôgic nhưng là đại lượng khác bản chất; chỉ chấp nhận khi đối lập chương trình học (không phù hợp) Ví dụ: (Loại: không phải trái nghĩa trực tiếp)
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, báo cáo kỹ thuật hoặc bài báo liên quan đến vật lý và kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu vật lý, kỹ thuật và toán học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách chính xác về tốc độ trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "tốc độ" nếu không cần độ chính xác cao.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các đơn vị đo lường như km/h, m/s.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "vận tốc" và "tốc độ"; "vận tốc" có hướng, còn "tốc độ" chỉ có độ lớn.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vận tốc trung bình", "vận tốc ánh sáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nhanh, chậm), động từ (tính, đo), và lượng từ (một, hai).