Tốc lực

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức chạy nhanh (thường của máy móc)
Ví dụ: Chiếc mô-tơ này duy trì tốc lực ổn định suốt ca làm.
Nghĩa: Sức chạy nhanh (thường của máy móc)
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc quạt chạy với tốc lực mạnh nên gió thổi mát rười rượi.
  • Xe đồ chơi tăng tốc lực và lăn vun vút trên sàn.
  • Máy bơm có tốc lực cao nên nước phun thành tia dài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi bật chế độ cao, động cơ quạt đạt tốc lực lớn nên tiếng gió nghe rõ hơn.
  • Tốc lực của tàu hỏa tăng dần, khiến cảnh vật ngoài cửa sổ lùi lại rất nhanh.
  • Nhờ cải tiến cánh quạt, máy bay đạt tốc lực tốt hơn khi cất cánh.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc mô-tơ này duy trì tốc lực ổn định suốt ca làm.
  • Khi tăng tải, tốc lực của dây chuyền bộc lộ giới hạn, buộc chúng tôi phải giảm nhịp.
  • Trên đường thử, kỹ sư chỉ cần nghe tiếng máy là đoán được tốc lực đang chạm ngưỡng tối ưu.
  • Trong đêm, con tàu rẽ nước với tốc lực dẻo dai, để lại một dải bọt sáng sau lái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về kỹ thuật, công nghệ hoặc thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến máy móc và động cơ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chính xác và chuyên môn cao.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt về khả năng chạy nhanh của máy móc hoặc động cơ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi nói về tốc độ của con người.
  • Thường đi kèm với các thông số kỹ thuật khác để mô tả hiệu suất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tốc độ" khi nói về sự nhanh chóng nói chung.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ tốc độ của con người hoặc động vật.
  • Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm về ý nghĩa kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tốc lực của máy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (tăng, giảm), tính từ (cao, thấp) và lượng từ (một, nhiều).