Bao sân
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chạy khắp sân để chơi, lấn sang cả vị trí của những người khác (trong một số môn bóng).
Ví dụ:
Anh ta có thói quen bao sân trên sân tennis, không để đối thủ có khoảng trống.
2.
động từ
Làm hết, chiếm hết, kể cả những phần, những việc lẽ ra dành cho người khác.
Ví dụ:
Người quản lý mới có phong cách làm việc bao sân, tự mình giải quyết mọi vấn đề.
Nghĩa 1: Chạy khắp sân để chơi, lấn sang cả vị trí của những người khác (trong một số môn bóng).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An thích bao sân khi đá bóng, chạy khắp nơi.
- Khi chơi chuyền bóng, bạn ấy cứ bao sân làm các bạn khác khó chơi.
- Cô giáo dặn không nên bao sân để mọi người cùng được chơi vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong trận đấu bóng rổ, cầu thủ đó có xu hướng bao sân, khiến đồng đội ít có cơ hội thể hiện.
- Lối chơi bao sân của một số bạn khiến trận bóng đá lớp tôi mất đi sự phối hợp ăn ý.
- Huấn luyện viên thường nhắc nhở các em không nên bao sân mà hãy tin tưởng vào đồng đội.
3
Người trưởng thành
- Anh ta có thói quen bao sân trên sân tennis, không để đối thủ có khoảng trống.
- Một cầu thủ giỏi biết cách di chuyển hợp lý, không bao sân để tạo cơ hội cho đồng đội.
- Trong bóng đá, việc bao sân quá mức có thể làm mất đi tính chiến thuật và sự gắn kết của cả đội.
- Dù có kỹ năng cá nhân xuất sắc, nhưng nếu cứ bao sân, anh ấy sẽ khó lòng trở thành một thủ lĩnh thực thụ.
Nghĩa 2: Làm hết, chiếm hết, kể cả những phần, những việc lẽ ra dành cho người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh bao sân hết đồ chơi, không cho ai mượn.
- Mẹ dặn không nên bao sân việc nhà, phải chia sẻ với anh chị em.
- Bạn Lan bao sân hết phần kẹo ngon, không để lại cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong dự án nhóm, một số thành viên có xu hướng bao sân, tự mình làm hết mọi việc.
- Việc bao sân công việc của người khác đôi khi xuất phát từ mong muốn hoàn hảo, nhưng lại làm mất đi cơ hội học hỏi của đồng đội.
- Cô giáo khuyến khích chúng em phân công rõ ràng, tránh tình trạng bao sân trong các hoạt động tập thể.
3
Người trưởng thành
- Người quản lý mới có phong cách làm việc bao sân, tự mình giải quyết mọi vấn đề.
- Trong một tổ chức, việc một cá nhân bao sân quá nhiều có thể cản trở sự phát triển năng lực của các thành viên khác.
- Dù có ý tốt muốn mọi việc suôn sẻ, nhưng việc bao sân mọi thứ sẽ khiến bạn kiệt sức và đồng nghiệp mất đi sự chủ động.
- Một nhà lãnh đạo tài ba biết cách ủy quyền, không bao sân mọi quyết định để khuyến khích sự sáng tạo và trách nhiệm của đội ngũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chạy khắp sân để chơi, lấn sang cả vị trí của những người khác (trong một số môn bóng).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bao sân | Diễn tả hành động một cầu thủ di chuyển rộng, lấn chiếm không gian của đồng đội, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ hoặc trung tính trong ngữ cảnh thể thao. Ví dụ: Anh ta có thói quen bao sân trên sân tennis, không để đối thủ có khoảng trống. |
| lấn sân | Trung tính, diễn tả việc chiếm không gian hoặc phạm vi hoạt động của người khác. Ví dụ: Anh ta thường xuyên lấn sân của đồng đội, khiến đội hình bị xáo trộn. |
Nghĩa 2: Làm hết, chiếm hết, kể cả những phần, những việc lẽ ra dành cho người khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bao sân | Diễn tả việc một người tự mình làm hoặc kiểm soát mọi việc, không để phần cho người khác, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự ôm đồm, độc đoán. Ví dụ: Người quản lý mới có phong cách làm việc bao sân, tự mình giải quyết mọi vấn đề. |
| ôm đồm | Tiêu cực nhẹ, diễn tả việc nhận hoặc làm quá nhiều việc, vượt quá khả năng hoặc trách nhiệm. Ví dụ: Cô ấy ôm đồm mọi việc trong công ty, dẫn đến quá tải. |
| chia sẻ | Tích cực, diễn tả việc phân chia, cùng nhau gánh vác. Ví dụ: Chúng ta nên chia sẻ công việc để mọi người cùng tham gia. |
| phân công | Trung tính, diễn tả việc giao nhiệm vụ cụ thể cho từng người. Ví dụ: Trưởng nhóm đã phân công công việc rõ ràng cho từng thành viên. |
| giữ phận | Trung tính, hơi cổ hoặc trang trọng, diễn tả việc chỉ làm phần việc của mình, không can thiệp vào việc của người khác. Ví dụ: Mỗi người nên giữ phận sự của mình, tránh can thiệp quá sâu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động chiếm lĩnh hoặc đảm nhận quá nhiều công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc miêu tả tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về một nhân vật năng động hoặc tham vọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái chỉ trích nhẹ nhàng hoặc hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự năng động hoặc tham vọng quá mức của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chiếm lĩnh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa tích cực hoặc trung lập.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi kể chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bao sân cả trận đấu."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "bao sân công việc".

Danh sách bình luận