Lấn sân

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Dồn về phía sân đối phương tạo thành thế áp đảo (trong một số môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, v.v).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Dồn về phía sân đối phương tạo thành thế áp đảo (trong một số môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, v.v).
Từ đồng nghĩa:
tràn sân ép sân
Từ trái nghĩa:
lùi sân co cụm
Từ Cách sử dụng
lấn sân Khẩu ngữ, thể thao, diễn tả hành động chủ động tiến công, chiếm ưu thế về không gian. Ví dụ:
tràn sân Thể thao, khẩu ngữ, diễn tả sự chủ động, áp đảo. Ví dụ: Đội bóng đã tràn sân ngay từ những phút đầu trận.
ép sân Thể thao, khẩu ngữ, diễn tả sự kiểm soát, gây sức ép liên tục. Ví dụ: Họ liên tục ép sân khiến đối thủ phải chống đỡ vất vả.
lùi sân Thể thao, khẩu ngữ, diễn tả sự phòng thủ, nhường thế trận. Ví dụ: Sau bàn thua, đội bóng buộc phải lùi sân để củng cố hàng thủ.
co cụm Thể thao, khẩu ngữ, diễn tả sự phòng thủ bị động, thu hẹp đội hình. Ví dụ: Đội khách co cụm phòng ngự để giữ vững tỉ số.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động vượt qua ranh giới hoặc can thiệp vào lĩnh vực của người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự xâm lấn hoặc chiếm lĩnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong thể thao để chỉ hành động áp đảo đối phương.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái không chính thức, gần gũi, và có thể hàm ý chỉ trích nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động vượt qua ranh giới trong các tình huống không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc khi nói về sự can thiệp vào lĩnh vực của người khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự xâm phạm khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác và trung lập.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đội bóng lấn sân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đội, nhóm (ví dụ: đội bóng, đội tuyển) và trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: rất, đang).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...