Báo an
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Báo yên.
Ví dụ:
Sau chuyến công tác dài, anh ấy gọi điện báo an cho vợ con.
Nghĩa: Báo yên.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bộ đội báo an về làng sau khi hoàn thành nhiệm vụ.
- Mẹ dặn con phải báo an ngay khi đến trường.
- Sau cơn mưa lớn, mọi người đều báo an cho nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hệ thống an ninh tự động sẽ báo an khi phát hiện bất thường.
- Người lính biên phòng thường xuyên báo an về tình hình khu vực.
- Dù đi xa, cô ấy vẫn không quên báo an cho gia đình mỗi tối.
3
Người trưởng thành
- Sau chuyến công tác dài, anh ấy gọi điện báo an cho vợ con.
- Trong thời đại thông tin, việc báo an không chỉ là tin tức mà còn là sự trấn an tinh thần.
- Một lời báo an kịp thời có thể xoa dịu bao nỗi lo lắng của người thân.
- Trách nhiệm của người lãnh đạo là phải đảm bảo và báo an về sự ổn định của cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Báo yên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
báo nguy báo động
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| báo an | Trang trọng, chính thức, dùng để thông báo tình hình an toàn, ổn định sau khi kiểm tra hoặc giám sát. Ví dụ: Sau chuyến công tác dài, anh ấy gọi điện báo an cho vợ con. |
| báo yên | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh thông báo tình hình an toàn, ổn định. Ví dụ: Sau khi kiểm tra toàn bộ hệ thống, nhân viên kỹ thuật đã báo yên. |
| báo nguy | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh thông báo về sự nguy hiểm, đe dọa. Ví dụ: Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, người gác cổng đã lập tức báo nguy. |
| báo động | Trung tính, khẩn cấp, dùng khi có tình huống nguy hiểm cần phản ứng ngay lập tức. Ví dụ: Hệ thống cảm biến đã báo động khi có khói bốc lên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc thông báo chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến an ninh hoặc quản lý khủng hoảng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thông báo về tình trạng an toàn hoặc yên ổn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "báo cáo" hoặc "thông báo".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "báo an cho mọi người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (báo an cho ai), trạng từ (báo an ngay lập tức), hoặc cụm danh từ (báo an cho tình hình).

Danh sách bình luận