Báo yên
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Tín hiệu hoặc hiệu lệnh) báo cho biết tình hình đã trở lại bình yên, đã hết tình trạng báo động.
Ví dụ:
Lực lượng cứu hộ đã báo yên sau khi tìm thấy tất cả những người mất tích.
Nghĩa: (Tín hiệu hoặc hiệu lệnh) báo cho biết tình hình đã trở lại bình yên, đã hết tình trạng báo động.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bộ đội báo yên khi không còn nguy hiểm nữa.
- Sau cơn bão, loa phát thanh báo yên cho mọi người.
- Cô giáo báo yên cho cả lớp sau khi chuông báo cháy ngừng kêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng còi hú dài báo yên, xua tan nỗi lo lắng bao trùm thành phố.
- Sau những ngày căng thẳng, thông báo báo yên từ ban chỉ huy khiến mọi người thở phào nhẹ nhõm.
- Khi mọi hiểm nguy đã qua, tín hiệu báo yên vang lên như một lời hứa về sự bình an.
3
Người trưởng thành
- Lực lượng cứu hộ đã báo yên sau khi tìm thấy tất cả những người mất tích.
- Trong cuộc đời, đôi khi ta phải trải qua giông bão để rồi trân trọng hơn khoảnh khắc được báo yên.
- Dù đã báo yên, dư âm của những ngày khó khăn vẫn còn đọng lại trong tâm trí nhiều người.
- Tiếng chuông báo yên không chỉ là kết thúc một sự kiện, mà còn là khởi đầu cho một giai đoạn mới của sự phục hồi và phát triển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các thông báo chính thức hoặc báo cáo tình hình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong quân sự, an ninh hoặc các lĩnh vực yêu cầu báo động và báo yên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các thông báo hoặc báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thông báo tình hình đã ổn định sau một sự kiện khẩn cấp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tình trạng khẩn cấp hoặc báo động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái bình yên khác như "bình yên" hoặc "an toàn".
- Chú ý ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã báo yên", "sẽ báo yên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ tình huống (tình hình, tình trạng).

Danh sách bình luận