Băng hoại
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở tình trạng bị phá hoại nặng nề, làm mất hẳn những gì tốt đẹp nhất về mặt tinh thần.
Ví dụ:
Sự thờ ơ của cộng đồng có thể làm băng hoại những giá trị văn hóa tốt đẹp.
Nghĩa: Ở tình trạng bị phá hoại nặng nề, làm mất hẳn những gì tốt đẹp nhất về mặt tinh thần.
1
Học sinh tiểu học
- Khi một người chỉ làm điều xấu, tâm hồn họ sẽ dần băng hoại.
- Nếu không giữ lời hứa, tình bạn đẹp có thể băng hoại.
- Sự ích kỷ có thể làm cho những điều tốt đẹp trong lòng một người băng hoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự thờ ơ kéo dài có thể khiến những giá trị nhân văn trong xã hội dần băng hoại.
- Khi một người liên tục làm điều sai trái, nhân cách của họ sẽ băng hoại đến mức khó cứu vãn.
- Áp lực từ môi trường tiêu cực có thể khiến những lý tưởng tốt đẹp của tuổi trẻ băng hoại.
3
Người trưởng thành
- Sự thờ ơ của cộng đồng có thể làm băng hoại những giá trị văn hóa tốt đẹp.
- Khi lòng tin bị phản bội quá nhiều lần, mối quan hệ sâu sắc nhất cũng có thể băng hoại.
- Một nền văn minh sẽ băng hoại từ bên trong nếu những trụ cột đạo đức bị xói mòn không ngừng.
- Trong một thế giới đầy biến động, việc giữ gìn sự trong sạch của tâm hồn là điều tối quan trọng để tránh bị băng hoại bởi những cám dỗ vật chất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng bị phá hoại nặng nề, làm mất hẳn những gì tốt đẹp nhất về mặt tinh thần.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| băng hoại | Tiêu cực mạnh, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt nghiêm túc về sự suy đồi đạo đức, tinh thần của cá nhân, tổ chức hoặc xã hội. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Sự thờ ơ của cộng đồng có thể làm băng hoại những giá trị văn hóa tốt đẹp. |
| bại hoại | Tiêu cực, trung tính, thường dùng để chỉ sự xuống cấp về đạo đức, phẩm chất. Ví dụ: Đạo đức xã hội đang bại hoại nghiêm trọng. |
| thối nát | Tiêu cực mạnh, thường dùng để chỉ sự suy đồi nghiêm trọng, có tính chất tham nhũng, mục ruỗng. Ví dụ: Hệ thống đã thối nát từ bên trong. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự suy thoái đạo đức, văn hóa hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự suy tàn tinh thần.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang tính cảnh báo hoặc phê phán.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự suy thoái nghiêm trọng về mặt tinh thần hoặc đạo đức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự suy thoái khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng để chỉ sự suy thoái vật chất, vì từ này nhấn mạnh khía cạnh tinh thần.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ ngữ phù hợp trong câu để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái bị phá hoại.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã băng hoại", "đang băng hoại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hoàn toàn") và danh từ chỉ đối tượng bị tác động.
