Bài bác
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chê bai nhằm gạt bỏ.
Ví dụ:
Anh ấy thường bài bác những đề xuất mới mà không chịu lắng nghe.
Nghĩa: Chê bai nhằm gạt bỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An bài bác ý kiến của bạn Bình về cách vẽ tranh.
- Cô giáo dặn không nên bài bác những việc làm tốt của bạn bè.
- Chúng ta không nên bài bác những điều mình chưa hiểu rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một số thành viên đã bài bác kế hoạch gây quỹ của nhóm, cho rằng nó thiếu tính khả thi.
- Việc bài bác mà không đưa ra lập luận thuyết phục sẽ khó được mọi người chấp nhận.
- Dù bị bài bác khá nhiều, dự án nghiên cứu khoa học của em vẫn được ban giám khảo đánh giá cao.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thường bài bác những đề xuất mới mà không chịu lắng nghe.
- Trong các cuộc tranh luận, việc bài bác đối phương một cách gay gắt thường không dẫn đến sự đồng thuận.
- Nhiều nhà khoa học vĩ đại từng bị bài bác dữ dội trước khi những phát minh của họ được công nhận.
- Đừng vội bài bác một quan điểm chỉ vì nó khác biệt, hãy thử nhìn nhận từ nhiều góc độ để có cái nhìn khách quan hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chê bai nhằm gạt bỏ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bài bác | Mạnh mẽ, tiêu cực, thể hiện sự phủ nhận hoặc gạt bỏ một cách quyết liệt, thường đi kèm với lý lẽ hoặc phê bình. Ví dụ: Anh ấy thường bài bác những đề xuất mới mà không chịu lắng nghe. |
| bác bỏ | Trung tính đến mạnh, dùng để phủ nhận, từ chối một cách dứt khoát một ý kiến, đề xuất hoặc cáo buộc. Ví dụ: Anh ta kiên quyết bác bỏ mọi lời buộc tội. |
| tán thành | Trung tính, trang trọng, thể hiện sự đồng ý, chấp thuận một ý kiến, kế hoạch hoặc đề xuất. Ví dụ: Đa số đại biểu đã tán thành dự thảo luật mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ trích hoặc phản đối một ý kiến, quan điểm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để thể hiện sự phản đối mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang tính chỉ trích.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự phản đối hoặc không đồng tình mạnh mẽ với một ý kiến.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề.
- Thường dùng trong các bài viết phê bình hoặc tranh luận.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa nhẹ nhàng hơn như "phê bình" hoặc "chỉ trích".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bài bác ý kiến", "bài bác quan điểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ làm bổ ngữ.
