Ăn đất
Nghĩa & Ví dụ
Chết (thường hàm ý mỉa mai).
Ví dụ :
Kẻ tham lam cuối cùng cũng ăn đất trong sự khinh bỉ của mọi người.
Nghĩa: Chết (thường hàm ý mỉa mai).
1
Học sinh tiểu học
- Cây nấm nhỏ bị héo khô, nó đã ăn đất rồi.
- Chiếc lá vàng rơi xuống đất, nó đã ăn đất rồi.
- Con bướm bay mệt quá, rơi xuống cỏ và ăn đất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nếu cứ mãi lơ là việc học, có ngày cậu sẽ ăn đất với tương lai của mình.
- Đội tuyển đó đã chơi quá chủ quan, cuối cùng ăn đất ngay từ vòng loại.
- Anh ta cứ mãi chần chừ, bỏ lỡ cơ hội tốt, rồi sẽ ăn đất với ước mơ của mình.
3
Người trưởng thành
- Kẻ tham lam cuối cùng cũng ăn đất trong sự khinh bỉ của mọi người.
- Dù có quyền lực đến đâu, rồi cũng đến lúc phải ăn đất, trở về với cát bụi.
- Hắn ta đã sống một cuộc đời đầy tội lỗi, và cuối cùng ăn đất trong sự khinh miệt của người đời.
- Sau những tháng ngày sống xa hoa, khi công ty phá sản, hắn ta đã ăn đất một cách ê chề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chết (thường hàm ý mỉa mai).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ăn đất | Khẩu ngữ, mang sắc thái mỉa mai, châm biếm hoặc coi thường. Ví dụ: Kẻ tham lam cuối cùng cũng ăn đất trong sự khinh bỉ của mọi người. |
| đi đời | Khẩu ngữ, mang sắc thái mỉa mai, châm biếm hoặc coi thường. Ví dụ: Thằng cha đó làm ăn thất bại, giờ thì đi đời rồi. |
| thăng thiên | Khẩu ngữ, mang sắc thái hài hước, mỉa mai về cái chết. Ví dụ: Hắn ta cứ uống rượu như nước lã, sớm muộn gì cũng thăng thiên thôi. |
| ngoẻo | Khẩu ngữ, rất thân mật hoặc mang sắc thái coi thường, thường dùng cho động vật hoặc người một cách suồng sã. Ví dụ: Con chuột trong nhà bị bẫy, ngoẻo rồi. |
| sống | Trung tính, chỉ trạng thái tồn tại, có sự sống. Ví dụ: Anh ấy vẫn sống khỏe mạnh sau tai nạn. |
| hồi sinh | Trung tính, chỉ việc sống lại sau khi đã chết hoặc tưởng như đã chết. Ví dụ: Các bác sĩ đã cố gắng hồi sinh bệnh nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, hài hước hoặc mỉa mai giữa bạn bè.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học mang tính châm biếm hoặc hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mỉa mai, hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí hài hước hoặc châm biếm trong giao tiếp thân mật.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người không quen biết rõ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với cách nói mỉa mai.
- Khác biệt với các từ chỉ cái chết khác ở chỗ mang tính hài hước, không nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta ăn đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với chủ ngữ là danh từ hoặc đại từ, có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.

Danh sách bình luận