Đi đời

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thgt.). Không còn tồn tại nữa; chết, mất hết (hàm ý nguyên rửa hoặc mía mai).
Ví dụ: Chiếc ổ cứng hỏng, dữ liệu đi đời.
Nghĩa: (thgt.). Không còn tồn tại nữa; chết, mất hết (hàm ý nguyên rửa hoặc mía mai).
1
Học sinh tiểu học
  • Con cá vàng của em đi đời sau khi bị mèo quào trúng.
  • Cây bút máy rơi xuống sân, nứt ngòi là đi đời luôn.
  • Điện thoại của bố rơi xuống nước, coi như đi đời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời mưa tạt vào, quyển vở bị ướt nhèm, mực loang là đi đời bài chép.
  • Chơi game quên sạc, pin cạn sạch, máy đi đời ngay lúc đang thắng.
  • Lỡ xóa tệp chưa kịp lưu, bao công sức coi như đi đời.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc ổ cứng hỏng, dữ liệu đi đời.
  • Vội vàng ký hợp đồng mà không đọc kỹ, khoản tiết kiệm coi như đi đời, nghĩ mà xót.
  • Cú nói hớ trong cuộc họp, hình ảnh chuyên nghiệp của anh ta đi đời một đoạn.
  • Yêu đến kiệt quệ, cuối cùng nhìn lại mới biết thời thanh xuân đã đi đời theo một mối tình dở dang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thgt.). Không còn tồn tại nữa; chết, mất hết (hàm ý nguyên rửa hoặc mía mai).
Từ đồng nghĩa:
chết mất mạng toi đời ngủm tèo tiêu đời
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đi đời Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, mỉa mai hoặc chỉ sự mất mát hoàn toàn, không thể cứu vãn. Ví dụ: Chiếc ổ cứng hỏng, dữ liệu đi đời.
chết Trung tính, trực tiếp, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Con mèo nhà tôi bị xe đâm, nó chết rồi.
mất mạng Khẩu ngữ, chỉ sự mất đi sinh mạng. Ví dụ: Anh ta đã mất mạng trong vụ tai nạn đó.
toi đời Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự kết thúc tồi tệ. Ví dụ: Nếu không cẩn thận là toi đời đấy!
ngủm Khẩu ngữ, thân mật, đôi khi có chút bông đùa hoặc mỉa mai. Ví dụ: Cái máy tính cũ của tôi cuối cùng cũng ngủm rồi.
tèo Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng để chỉ sự hỏng hóc, chết chóc một cách bông đùa hoặc coi nhẹ. Ví dụ: Chiếc điện thoại của tôi bị rơi xuống nước, tèo luôn rồi.
tiêu đời Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự mất mát hoàn toàn, không thể cứu vãn. Ví dụ: Nếu không trả nợ đúng hạn là tiêu đời đấy.
sống Trung tính, chỉ trạng thái còn tồn tại, có sự sống. Ví dụ: Anh ấy may mắn sống sót sau tai nạn.
tồn tại Trang trọng hơn, chỉ sự hiện hữu, còn có mặt. Ví dụ: Loài khủng long đã không còn tồn tại trên Trái Đất.
sống sót Trung tính, chỉ việc thoát khỏi nguy hiểm, còn sống. Ví dụ: Chỉ có vài người sống sót sau vụ chìm tàu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm có phong cách hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hài hước, châm biếm hoặc mỉa mai.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản hoặc tình huống cần sự trang trọng.
  • Thường dùng để nói về sự mất mát một cách nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Khác biệt với từ "chết" ở sắc thái hài hước, mỉa mai.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi đời nhà ma", "đi đời rồi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, phó từ chỉ thời gian, ví dụ: "ông ấy đi đời", "đi đời từ lâu".
chết mất qua đời từ trần băng hà tạ thế khuất nhắm mắt xuôi tay lìa đời