Ám thị

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tỏ cho biết một cách kín đáo, gián tiếp.
Ví dụ: Qua vài câu nói bâng quơ, anh ấy đã ám thị ý định muốn hợp tác.
2.
động từ
Dùng tác động tâm lí làm cho người khác tiếp nhận một cách thụ động những ý nghĩ, ý định của mình.
Ví dụ: Kẻ lừa đảo đã dùng lời lẽ ngọt ngào để ám thị nạn nhân tin vào câu chuyện của hắn.
Nghĩa 1: Tỏ cho biết một cách kín đáo, gián tiếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ ám thị rằng con nên đi ngủ sớm bằng cách tắt đèn phòng khách.
  • Cô giáo ám thị chúng em nên giữ trật tự bằng cách đặt ngón tay lên môi.
  • Bạn ấy ám thị muốn chơi trò đuổi bắt bằng cách chạy vòng quanh sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh mắt của cô ấy ám thị một điều gì đó sâu xa mà tôi chưa thể hiểu hết.
  • Bài thơ ám thị về nỗi buồn chia ly qua hình ảnh cánh chim trời.
  • Thầy giáo ám thị về tầm quan trọng của việc tự học bằng một câu chuyện ngụ ngôn.
3
Người trưởng thành
  • Qua vài câu nói bâng quơ, anh ấy đã ám thị ý định muốn hợp tác.
  • Nghệ thuật thường ám thị những thông điệp ẩn sâu, đòi hỏi người xem phải suy ngẫm.
  • Đôi khi, một cái nháy mắt hay một nụ cười nhẹ cũng đủ để ám thị cả một bầu trời cảm xúc.
  • Trong giao tiếp, khả năng ám thị khéo léo giúp ta truyền đạt ý tưởng mà không cần phải nói thẳng.
Nghĩa 2: Dùng tác động tâm lí làm cho người khác tiếp nhận một cách thụ động những ý nghĩ, ý định của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ nói mãi về món đồ chơi mới, như muốn ám thị mình cũng muốn có.
  • Người bán hàng ám thị rằng kẹo này rất ngon để các bạn nhỏ mua.
  • Chị gái ám thị em nên giúp chị làm việc nhà bằng cách kể về công việc của chị.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quảng cáo thường dùng hình ảnh và âm thanh để ám thị người tiêu dùng về chất lượng sản phẩm.
  • Một số người có khả năng ám thị người khác làm theo ý mình mà không cần ra lệnh.
  • Trong các buổi thuyết trình, người nói có thể ám thị khán giả về một quan điểm nào đó thông qua cách dùng từ ngữ.
3
Người trưởng thành
  • Kẻ lừa đảo đã dùng lời lẽ ngọt ngào để ám thị nạn nhân tin vào câu chuyện của hắn.
  • Sức mạnh của sự ám thị có thể thay đổi nhận thức và hành vi của một người mà họ không hề hay biết.
  • Trong trị liệu tâm lý, ám thị tích cực được sử dụng để giúp bệnh nhân vượt qua nỗi sợ hãi.
  • Đừng để những thông tin tiêu cực ám thị tâm trí bạn, hãy luôn giữ vững lập trường và suy nghĩ độc lập.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tỏ cho biết một cách kín đáo, gián tiếp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ám thị Diễn đạt thông tin một cách tinh tế, không trực diện. Ví dụ: Qua vài câu nói bâng quơ, anh ấy đã ám thị ý định muốn hợp tác.
gợi ý Trung tính, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy gợi ý tôi nên đọc cuốn sách đó.
ngụ ý Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp cần sự tinh tế. Ví dụ: Lời nói của cô ấy ngụ ý rằng anh ta đã sai.
đánh tiếng Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng để thăm dò ý định. Ví dụ: Cô ấy đánh tiếng muốn chuyển công tác.
nói thẳng Trung tính, thể hiện sự trực tiếp, không vòng vo. Ví dụ: Anh ấy luôn nói thẳng suy nghĩ của mình.
công khai Trang trọng, chỉ hành động làm lộ rõ, không che giấu. Ví dụ: Thông tin đã được công khai trên báo chí.
Nghĩa 2: Dùng tác động tâm lí làm cho người khác tiếp nhận một cách thụ động những ý nghĩ, ý định của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các tình huống cần diễn đạt ý gián tiếp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học, truyền thông hoặc khi cần diễn đạt ý một cách tinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự mơ hồ, gợi mở cho người đọc tự suy ngẫm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong tâm lý học, truyền thông và các ngành liên quan đến hành vi con người.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tinh tế, gián tiếp, không trực diện.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn truyền đạt ý một cách gián tiếp, không rõ ràng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng, minh bạch.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ám chỉ" do sự tương đồng về âm thanh và ý nghĩa.
  • Khác biệt tinh tế với "ám chỉ" ở chỗ "ám thị" thường liên quan đến tác động tâm lý.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ám thị người khác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, trạng từ, ví dụ: "ám thị một cách tinh tế".