Ngụ ý

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ý kín đáo, ẩn trong câu nói, bài văn hay trong cử chỉ, dáng điệu để cho người khác có thể tự suy ra mà hiểu.
Ví dụ: Chị khẽ ho một tiếng, ngụ ý cuộc trò chuyện nên dừng lại.
Nghĩa: Ý kín đáo, ẩn trong câu nói, bài văn hay trong cử chỉ, dáng điệu để cho người khác có thể tự suy ra mà hiểu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô mỉm cười, ngụ ý khen em làm đúng.
  • Bạn đưa ngón tay lên môi, ngụ ý bảo cả lớp giữ im lặng.
  • Mẹ nhìn chiếc bát trống, ngụ ý nhắc con đi lấy thêm cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy nghiêng đầu một chút, ngụ ý muốn lớp nhanh chóng ổn định.
  • Câu thơ nói về mây trôi, nhưng ngụ ý nỗi nhớ không yên.
  • Cậu ấy đặt bài vào mép bàn, ngụ ý nhờ tôi xem giúp.
3
Người trưởng thành
  • Chị khẽ ho một tiếng, ngụ ý cuộc trò chuyện nên dừng lại.
  • Anh nhắc đến những ngày mưa, ngụ ý rằng lòng mình vẫn còn lạnh.
  • Bản hợp đồng dùng nhiều từ mơ hồ, ngụ ý bên soạn thảo muốn giữ đường rút.
  • Nụ cười nửa miệng của cô ấy ngụ ý: tôi biết nhiều hơn những gì tôi nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ý kín đáo, ẩn trong câu nói, bài văn hay trong cử chỉ, dáng điệu để cho người khác có thể tự suy ra mà hiểu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngụ ý Trung tính; sắc thái tinh tế, gián tiếp; dùng trong cả văn nói và viết, hơi trang trọng Ví dụ: Chị khẽ ho một tiếng, ngụ ý cuộc trò chuyện nên dừng lại.
hàm ý Trung tính, học thuật; mức độ đồng nhất cao Ví dụ: Câu nói của anh ta hàm ý rằng cuộc họp nên hoãn.
ám chỉ Khẩu ngữ–trung tính; cảm giác trực tiếp hơn, đôi khi hơi sắc cạnh Ví dụ: Cô ấy ám chỉ tôi đến muộn quá nhiều lần.
nói thẳng Khẩu ngữ, trực diện; mức độ mạnh, không vòng vo Ví dụ: Nếu không đồng ý thì nói thẳng ra.
tuyên bố Trang trọng, công khai; mức độ mạnh, rõ ràng Ví dụ: Công ty tuyên bố dừng dự án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn truyền đạt ý kiến một cách gián tiếp, không nói thẳng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế, thường thấy trong các bài phân tích hoặc bình luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo chiều sâu cho tác phẩm, giúp người đọc tự khám phá ý nghĩa ẩn giấu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế và khéo léo trong giao tiếp.
  • Thường thuộc phong cách văn chương và văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác bí ẩn, cần suy ngẫm để hiểu rõ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn người nghe tự suy luận ra ý nghĩa mà không cần nói rõ.
  • Tránh dùng khi cần sự rõ ràng và trực tiếp trong giao tiếp.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự tế nhị hoặc khi muốn thử thách khả năng suy luận của người khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ám chỉ", nhưng "ngụ ý" thường nhẹ nhàng và tinh tế hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không nhận ra sự khác biệt giữa "ngụ ý" và các từ đồng nghĩa khác.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngụ ý của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ cách thức.