Bóng gió
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(thường dùng phụ sau động từ) (Lối nói năng) bằng hình ảnh xa xôi để ngụ ý, chứ không chỉ thẳng ra.
Ví dụ:
Anh nói bóng gió để tránh làm cô ấy khó xử.
2.
tính từ
(thường dùng xen với động từ lặp trong một số tổ hợp) Vu vơ, thiếu căn cứ.
Ví dụ:
Những lời đồn bóng gió ấy không có cơ sở.
Nghĩa 1: (thường dùng phụ sau động từ) (Lối nói năng) bằng hình ảnh xa xôi để ngụ ý, chứ không chỉ thẳng ra.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bạn nói bóng gió rằng ai đó làm mất bút, nhưng không nêu tên.
- Em trai kể bóng gió về món quà sinh nhật, khiến cả nhà đoán già đoán non.
- Thầy nhắc bóng gió phải giữ trật tự, ai cũng hiểu là lớp đang ồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy đăng trạng thái bóng gió, ai đọc cũng biết đang giận ai.
- Cô giáo nhắc bóng gió chuyện đi học muộn, khiến cả lớp tự soi lại mình.
- Cậu ta khen bóng gió bài thuyết trình của nhóm mình, vừa khen vừa nhắc điểm cần sửa.
3
Người trưởng thành
- Anh nói bóng gió để tránh làm cô ấy khó xử.
- Chị chỉ nhắc bóng gió chuyện tăng ca, mà ai nấy đều hiểu thông điệp.
- Trong bữa tiệc, ông chủ khen bóng gió rồi chuyển chủ đề, như gửi một lời cảnh tỉnh nhẹ.
- Cô ấy hay viết bóng gió trên mạng xã hội, để nỗi bực dọc tự tìm đúng người.
Nghĩa 2: (thường dùng xen với động từ lặp trong một số tổ hợp) Vu vơ, thiếu căn cứ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nói bóng gió chuyện ma quỷ trong lớp, nghe mà không có bằng chứng gì.
- Tin đồn bóng gió về bạn mới chuyển trường khiến em thấy khó chịu.
- Bạn kể bóng gió rằng cô giáo sắp kiểm tra, nhưng chẳng ai chắc chắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta đoán bóng gió việc bị điểm kém, toàn dựa cảm giác.
- Tin nhắn lan truyền bóng gió về vụ việc ở sân trường, không ai xác thực.
- Bạn ấy nghi bóng gió người khác quay cóp, nhưng không đưa ra bằng chứng.
3
Người trưởng thành
- Những lời đồn bóng gió ấy không có cơ sở.
- Anh ta nghi bóng gió đồng nghiệp chơi xấu, toàn từ suy đoán.
- Bài viết nêu bóng gió chuyện tham nhũng, nhưng thiếu dữ kiện kiểm chứng.
- Cứ ám chỉ bóng gió như thế chỉ làm không khí thêm nặng nề, mà sự thật thì vẫn mờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (thường dùng phụ sau động từ) (Lối nói năng) bằng hình ảnh xa xôi để ngụ ý, chứ không chỉ thẳng ra.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bóng gió | Cách nói ẩn ý, không trực tiếp, thường dùng để ám chỉ hoặc phê phán nhẹ nhàng. Ví dụ: Anh nói bóng gió để tránh làm cô ấy khó xử. |
| ẩn ý | Trung tính, văn viết, diễn tả lời nói có nghĩa sâu xa, không trực tiếp. Ví dụ: Lời nói ẩn ý của anh ấy khiến tôi phải suy nghĩ. |
| úp mở | Trung tính, khẩu ngữ hoặc văn viết, diễn tả cách nói không rõ ràng, có phần che giấu hoặc gợi ý. Ví dụ: Cô ấy cứ úp mở mãi mà không nói thẳng. |
| trực tiếp | Trung tính, trang trọng, diễn tả cách nói thẳng thắn, không vòng vo. Ví dụ: Anh ấy luôn nói trực tiếp vấn đề. |
| thẳng thắn | Trung tính, tích cực, diễn tả thái độ nói năng chân thật, không che giấu. Ví dụ: Cô ấy là người thẳng thắn, có gì nói nấy. |
Nghĩa 2: (thường dùng xen với động từ lặp trong một số tổ hợp) Vu vơ, thiếu căn cứ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bóng gió | Diễn tả sự việc, thông tin không có cơ sở, thiếu xác thực, mang tính chất vu vơ. Ví dụ: Những lời đồn bóng gió ấy không có cơ sở. |
| vu vơ | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự việc không có mục đích, không rõ ràng. Ví dụ: Những lời đồn vu vơ không đáng tin. |
| xác thực | Trung tính, trang trọng, diễn tả thông tin đúng sự thật, đã được kiểm chứng. Ví dụ: Tin tức này đã được xác thực. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để ám chỉ điều gì đó mà không nói thẳng, tạo sự mơ hồ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu rõ ràng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự tinh tế, gợi mở, kích thích trí tưởng tượng của người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mơ hồ, không rõ ràng, thường mang tính chất ám chỉ.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn ám chỉ điều gì đó một cách gián tiếp, tạo sự tò mò.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự rõ ràng và chính xác.
- Thường đi kèm với các động từ lặp để nhấn mạnh tính chất vu vơ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không nắm bắt được ý ngầm.
- Khác biệt với "nói thẳng" ở chỗ không trực tiếp, rõ ràng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
