(35+ mẫu) Viết thời gian biểu của em từ 5 giờ chiều (17:00) đến lúc đi ngủ hay nhất - Tiếng Việt 2>
Thời gian biểu từ 17:00 (5 giờ chiều) đến lúc đi ngủ
Bài mẫu 1
|
Thời gian |
Hoạt động |
Ghi chú |
|
17h00-17h30 |
Đi học về, cất cặp sách, ăn nhẹ |
Uống sữa hoặc ăn bánh ngọt |
|
17h30-18h15 |
Vui chơi tự do |
Đạp xe, đá bóng hoặc chơi đồ chơi |
|
18h15-19h00 |
Tắm rửa, phụ mẹ dọn cơm |
Thu dọn đồ chơi, chuẩn bị bát đũa |
|
19h00-19h45 |
Ăn tối cùng gia đình |
Trò chuyện vui vẻ cùng bố mẹ |
|
19h45-20h45 |
Góc học tập |
Hoàn thành bài tập về nhà |
|
20h45-21h15 |
Vệ sinh cá nhân, soạn sách vở |
Chuẩn bị quần áo, sách vở cho ngày mai |
|
21h15-21h30 |
Nghe mẹ đọc truyện và đi ngủ |
Ngủ sớm để ngày mai tỉnh táo |
Bài mẫu 2
|
Thời gian |
Hoạt động |
Ghi chú |
|
17h00-18h00 |
Hoạt động thể thao ngoài trời |
Chạy bộ, đá cầu, bơi lội hoặc cầu lông |
|
18h00-18h30 |
Về nhà nghỉ mệt, uống nước, tắm rửa |
Tắm sạch sẽ sau khi ra mồ hôi |
|
18h30-19h15 |
Xem chương trình hoạt hình yêu thích |
Thời gian giải trí tivi/ipad (giới hạn) |
|
19h15-20h00 |
Ăn tối cùng gia đình |
Ăn nhiều rau và thịt để khỏe mạnh |
|
20h00-21h00 |
Tự học và làm bài tập |
Tập trung làm bài, không làm việc riêng |
|
21h00-21h30 |
Vệ sinh cá nhân, uống sữa ấm |
Đánh răng, rửa mặt |
|
21h30 |
Chúc cả nhà ngủ ngon |
Tắt đèn đi ngủ |
Bài mẫu 3
|
Thời gian |
Hoạt động |
Ghi chú |
|
17h00-17h30 |
Thay quần áo đi học, ăn nhẹ |
Cất quần áo bẩn vào giỏ |
|
17h30-18h15 |
Giúp mẹ việc nhà nhỏ |
Quét nhà, tưới cây, cho thú cưng ăn |
|
18h15-19h00 |
Tắm rửa sạch sẽ |
|
|
19h00-19h45 |
Ăn tối và giúp mẹ lau bàn |
Xếp ghế gọn gàng sau khi ăn |
|
19h45-20h45 |
Học bài |
Làm bài tập và đọc trước bài ngày mai |
|
20h45-21h15 |
Soạn cặp sách và gọt bút chì |
Kiểm tra hộp bút, bảng viết |
|
21h15-21h30 |
Tâm sự với bố mẹ và đi ngủ |
Kể cho bố mẹ nghe chuyện ở lớp |
Bài mẫu 4
|
Thời gian |
Hoạt động |
Ghi chú |
|
17h00-17h45 |
Tắm rửa và ăn tối sớm |
|
|
17h45-19h15 |
Đi học thêm (Tiếng Anh/ Toán/ Vẽ...) |
Tập trung nghe thầy cô giảng bài |
|
19h15-19h45 |
Về nhà, ăn nhẹ hoặc uống sữa |
Ăn hoa quả hoặc bánh nhẹ |
|
19h45-20h30 |
Nghỉ ngơi, chơi trò chơi lắp ráp/lego |
|
|
20h30-21h00 |
Soạn sách vở cho ngày mai |
Kiểm tra thời khóa biểu ngày mai |
|
21h00-21h15 |
Vệ sinh cá nhân |
|
|
21h15 |
Lên giường đi ngủ |
Đặt báo thức để dậy sớm |
Bài mẫu 5
|
Thời gian |
Hoạt động |
Ghi chú |
|
17h00-18h00 |
Góc sáng tạo (Vẽ tranh, tô màu, đọc truyện) |
|
|
18h00-18h45 |
Tắm rửa và chơi cùng anh/chị/em |
|
|
18h45-19h30 |
Ăn tối cùng cả nhà |
|
|
19h30-20h30 |
Giờ tự học |
Làm bài tập Toán và Tiếng Việt |
|
20h30-21h00 |
Đọc sách kỹ năng sống hoặc truyện tranh |
Đọc 15-20 trang sách |
|
21h00-21h20 |
Vệ sinh cá nhân, chuẩn bị ngủ |
Thay đồ bộ thoải mái để ngủ |
|
21h20 |
Tắt đèn đi ngủ |
Giữ không gian yên tĩnh |
Bài mẫu 6
|
Thời gian |
Hoạt động |
Ghi chú |
|
17h00-17h45 |
Vui chơi nhẹ nhàng tại nhà |
Chơi búp bê, ô tô, đất nặn |
|
17h45-18h30 |
Tắm rửa cùng bố mẹ |
|
|
18h30-19h15 |
Ăn tối |
Tập ăn nhanh, không ngậm thức ăn |
|
19h15-20h00 |
Giờ tập viết, làm toán nhanh |
Ôn tập nhẹ nhàng 45 phút |
|
20h00-20h30 |
Chuẩn bị quần áo đồng phục cho hôm sau |
Xếp sẵn quần áo, khăn quàng |
|
20h30-20h45 |
Đánh răng, đi vệ sinh |
|
|
20h45 |
Lên giường, nghe kể chuyện và ngủ |
|
Bài mẫu 7
|
Thời gian |
Hoạt động |
Ghi chú |
|
17h00-18h00 |
Chơi thể thao hoặc học kỹ năng (Nhạc/Võ) |
Rèn luyện thể lực |
|
18h00-18h45 |
Tắm giặt, tự giặt những đồ nhỏ (tất, khăn) |
Tập tính tự lập |
|
18h45-19h30 |
Ăn tối và dọn dẹp bàn ăn |
Phụ giúp bố mẹ |
|
19h30-21h00 |
Khung giờ học tập tập trung (90 phút) |
Giải toán khó, viết văn |
|
21h00-21h30 |
Giải trí nhẹ (Nghe nhạc, nói chuyện) |
Không dùng thiết bị điện tử |
|
21h30-21h45 |
Soạn sách vở, vệ sinh cá nhân |
|
|
21h45 |
Đi ngủ |
Ngủ trước 22h00 |
Bài mẫu 8
|
Thời gian |
Hoạt động |
Ghi chú |
|
17h00-18h30 |
Ra công viên chơi hoặc sang nhà bạn chơi |
|
|
18h30-19h15 |
Tắm rửa sạch sẽ |
|
|
19h15-20h15 |
Bữa tối cuối tuần đặc biệt (Ăn món bé thích) |
|
|
20h15-21h15 |
Giờ xem phim cùng cả nhà (Family Movie Night) |
|
|
21h15-21h45 |
Vệ sinh cá nhân |
|
|
21h45 |
Lên giường đi ngủ |
Vì là ngày cuối tuần nên ngủ muộn hơn bình thường một chút |
Bài mẫu 9
|
Thời gian |
Hoạt động |
Ghi chú |
|
17h00-18h00 |
Đi học về, tắm rửa, ăn nhẹ |
|
|
18h00-18h45 |
Ăn tối cùng gia đình |
|
|
18h45-19h30 |
Hoàn thành bài tập trên lớp |
|
|
19h30-20h30 |
Giờ Tiếng Anh |
Học qua trò chơi, bài hát |
|
20h30-21h00 |
Đọc truyện tiếng Anh ngắn cùng bố mẹ |
Luyện phát âm |
|
21h00-21h30 |
Soạn sách vở, đánh răng |
|
|
21h30 |
Đi ngủ |
Chúc ngủ ngon bằng tiếng Anh |
Bài mẫu 10
|
Thời gian |
Hoạt động |
Ghi chú |
|
17h00-17h45 |
Chơi tự do 45 phút |
Được chọn trò mình thích |
|
17h45-18h30 |
Tắm rửa và chuẩn bị ăn tối |
|
|
18h30-19h15 |
Ăn tối |
Phải tập trung ăn, không xem TV |
|
19h15-19h45 |
Học tập ca 1 (30 phút Toán) |
|
|
19h45-20h00 |
Nghỉ giải lao (Ăn hoa quả, uống nước) |
|
|
20h00-20h30 |
Học tập ca 2 (30 phút Tiếng Việt/Vẽ) |
|
|
20h30-21h15 |
Vệ sinh cá nhân, soạn đồ và đi ngủ |
|
Bài mẫu 11
|
Thời gian |
Hoạt động |
Ghi chú |
|
17h00-17h45 |
Về nhà, ngâm tay nước ấm, ăn nhẹ |
Tránh gió lạnh |
|
17h45-18h15 |
Tắm nước nóng nhanh |
|
|
18h15-19h00 |
Học bài sớm trước khi ăn tối |
|
|
19h00-19h45 |
Ăn tối ấm áp cùng gia đình |
|
|
19h45-20h30 |
Xem tivi hoặc chơi trò chơi trong phòng ấm |
|
|
20h30-20h50 |
Ngâm chân nước ấm, đánh răng |
Giúp ngủ ngon, không bị lạnh chân |
|
20h50 |
Lên giường đi ngủ |
|
- Thời gian biểu cho mùa đông
Bài mẫu 12
|
Thời gian |
Hoạt động |
Ghi chú |
|
17h00-18h15 |
Đi bơi hoặc chơi công viên (Trời mát) |
|
|
18h15-19h00 |
Về nhà tắm mát, thay đồ mỏng |
|
|
19h00-19h45 |
Ăn tối (Món ăn thanh mát, nhiều nước) |
Uống đủ nước |
|
19h45-20h45 |
Học bài tại góc học tập mát mẻ |
|
|
20h45-21h15 |
Lau người sơ lại, đánh răng |
|
|
21h15-21h30 |
Đọc truyện và đi ngủ |
Ngủ trước 10 giờ |
Bài mẫu 13
|
Thời gian |
Hoạt động |
Ghi chú |
|
17h00-18h00 |
Dắt cún đi dạo hoặc chơi cùng mèo |
|
|
18h00-18h30 |
Cho thú cưng ăn, dọn khay thức ăn |
|
|
18h30-19h15 |
Tắm rửa sạch sẽ |
Rửa tay thật kỹ bằng xà phòng |
|
19h15-20h00 |
Ăn tối cùng gia đình |
|
|
20h00-21h00 |
Giờ tự học |
|
|
21h00-21h30 |
Soạn sách vở, vệ sinh cá nhân |
|
|
21h30 |
Chúc thú cưng và bố mẹ ngủ ngon |
Đi ngủ đúng giờ |
Bài mẫu 14
|
Thời gian |
Hoạt động |
Ghi chú |
|
17h00-18h00 |
Vui chơi tự do ngoài sân |
|
|
18h00-18h45 |
Tắm rửa và ăn tối |
|
|
18h45-19h15 |
Ôn bài nhanh (Chỉ 30 phút) |
Kiểm tra lại kiến thức |
|
19h15-20h30 |
Giờ chơi tương tác gia đình (Cờ vua, cá ngựa, làm bánh) |
|
|
20h30-21h00 |
Vệ sinh cá nhân, chuẩn bị giường ngủ |
|
|
21h00 |
Đi ngủ |
|
Bài mẫu 15
|
Thời gian |
Hoạt động |
Ghi chú |
|
17h00-17h30 |
Tự giác cất cặp, thay đồ, ăn nhẹ |
|
|
17h30-18h15 |
Tự giác đi tắm và chuẩn bị quần áo |
|
|
18h15-19h00 |
Tự học trước khi ăn tối |
|
|
19h00-19h45 |
Ăn tối cùng gia đình và dọn bát của mình |
|
|
19h45-20h30 |
Thời gian thưởng (Được chơi trò yêu thích) |
Phần thưởng vì đã tự giác |
|
20h30-21h00 |
Tự soạn sách vở theo thời khóa biểu |
Bố mẹ kiểm tra lại |
|
21h00 |
Tự giác đánh răng và đi ngủ |
Kết thúc một ngày xuất sắc |
Luyện Bài Tập Trắc nghiệm Tiếng Việt lớp 2 - Kết nối tri thức - Xem ngay
Các bài khác cùng chuyên mục
- (35+ mẫu) Đặt một câu nêu đặc điểm của đồ vật ở trường, lớp hay nhất - Tiếng Việt 2
- (35+ mẫu) Ngôi trường của em hay nhất - Tiếng Việt 2
- (35+ mẫu) Viết thời gian biểu của em từ 5 giờ chiều (17:00) đến lúc đi ngủ hay nhất - Tiếng Việt 2
- (35+ mẫu) Nói về tình cảm, cảm xúc của em đối với một người bạn mà em yêu quý hay nhất Tiếng Việt - lớp 2
- (35+ mẫu) Viết 4 - 5 câu kể về công việc của một người mà em biết hay nhất Tiếng Việt - lớp 2



Danh sách bình luận