Yếm thế

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tư tưởng chán đời.
Ví dụ: Anh ấy trở nên yếm thế sau chuỗi ngày mệt mỏi.
Nghĩa: Có tư tưởng chán đời.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nhìn gì cũng buồn, lúc nào cũng yếm thế.
  • Thua trận đá bóng, cậu bé ngồi thừ ra, nói chuyện rất yếm thế.
  • Khi bị điểm kém, Lan cứ thở dài, tỏ ra yếm thế và muốn bỏ cuộc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau vài lần thất bại, cậu bắt đầu nói năng yếm thế, như thể tương lai đã khép lại.
  • Cô bạn hay đăng những dòng trạng thái yếm thế, khiến cả lớp lo lắng.
  • Thi rớt lần đầu, cậu rơi vào tâm trạng yếm thế, tưởng mình không còn cơ hội.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy trở nên yếm thế sau chuỗi ngày mệt mỏi.
  • Nghe anh kể toàn chuyện đen đủi, tôi thấy một lớp sương yếm thế phủ lên giọng nói.
  • Những đêm mất ngủ kéo dài khiến cô dễ trượt vào cái nhìn yếm thế về cuộc đời.
  • Đôi khi chỉ cần một lời khen chân thành cũng đủ kéo một người ra khỏi cảm giác yếm thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tư tưởng chán đời.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lạc quan yêu đời
Từ Cách sử dụng
yếm thế Diễn tả trạng thái tinh thần tiêu cực, chán nản, mất niềm tin vào cuộc sống và xã hội; thường mang sắc thái trang trọng, văn chương. Ví dụ: Anh ấy trở nên yếm thế sau chuỗi ngày mệt mỏi.
bi quan Trung tính, diễn tả thái độ nhìn nhận mọi việc theo chiều hướng xấu, không tin tưởng vào kết quả tốt đẹp. Ví dụ: Anh ấy luôn bi quan về tương lai của nền kinh tế.
lạc quan Trung tính, diễn tả thái độ tin tưởng vào những điều tốt đẹp, luôn nhìn nhận vấn đề một cách tích cực. Ví dụ: Dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn giữ thái độ lạc quan.
yêu đời Trung tính, diễn tả tình yêu, sự gắn bó và niềm vui với cuộc sống. Ví dụ: Dù tuổi cao, bà vẫn rất yêu đời và thích tham gia các hoạt động xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện sâu sắc hoặc tâm sự cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích tâm lý, xã hội hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để miêu tả tâm trạng nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, bi quan.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái tâm lý chán nản, mất niềm tin vào cuộc sống.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự lạc quan hoặc động viên.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả tâm trạng tiêu cực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bi quan" nhưng "yếm thế" nhấn mạnh hơn vào sự chán nản và mất niềm tin.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới