Xơ xạc

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có vẻ ngoài lộ rõ trạng thái mệt mỏi, rã rời.
Ví dụ: Anh trở về với dáng vẻ xơ xạc sau tuần công tác.
2.
tính từ
Như xơ xác.
Nghĩa 1: Có vẻ ngoài lộ rõ trạng thái mệt mỏi, rã rời.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan đi học với gương mặt xơ xạc sau trận ốm.
  • Sau buổi trực đêm, cô y tá trông xơ xạc và ít nói.
  • Cậu bé chạy nắng cả buổi, về nhà người xơ xạc thấy rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Qua một mùa ôn thi căng thẳng, ai cũng nhận ra gương mặt cậu ấy xơ xạc hơn thường ngày.
  • Chuyến xe đêm làm cô sinh viên trông xơ xạc, tóc rối và mắt thâm.
  • Sau giải bóng rổ, đội trưởng bước ra phỏng vấn với vẻ xơ xạc nhưng ánh mắt vẫn sáng.
3
Người trưởng thành
  • Anh trở về với dáng vẻ xơ xạc sau tuần công tác.
  • Sự kiệt sức không cần lời, nó hiện rõ trên cái nhìn xơ xạc và đôi vai trễ xuống.
  • Chuỗi ngày mất ngủ bào mòn chị, để lại một khuôn mặt xơ xạc không kịp che giấu.
  • Sau cơn bạo bệnh, ông đi chậm, dáng xơ xạc mà vẫn giữ một chút điềm tĩnh trong ánh mắt.
Nghĩa 2: Như xơ xác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có vẻ ngoài lộ rõ trạng thái mệt mỏi, rã rời.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tươi tỉnh khoẻ khoắn
Từ Cách sử dụng
xơ xạc mức độ vừa–mạnh; sắc thái tiêu cực, miêu tả ngoại hình; khẩu ngữ – trung tính Ví dụ: Anh trở về với dáng vẻ xơ xạc sau tuần công tác.
tiều tuỵ mạnh; trang trọng – trung tính, nhấn suy kiệt thể chất lẫn tinh thần Ví dụ: Sau đợt ốm, anh trông tiều tuỵ hẳn.
phờ phạc trung tính; khẩu ngữ, nhấn vẻ mệt mỏi hốc hác Ví dụ: Thức trắng đêm, mặt cô phờ phạc.
hốc hác mạnh; trung tính, thiên về gầy rộc vì mệt Ví dụ: Anh ấy trông hốc hác sau chuyến đi dài.
tươi tỉnh nhẹ–trung tính; khẩu ngữ, vẻ khỏe khoắn, nhanh nhẹn Ví dụ: Nghỉ ngơi xong, cô ấy lại tươi tỉnh.
khoẻ khoắn trung tính; nhấn sức lực dồi dào, dáng vẻ linh hoạt Ví dụ: Cậu bé trông khoẻ khoắn sau kỳ nghỉ.
Nghĩa 2: Như xơ xác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xơ xạc mức độ trung bình; sắc thái tiêu điều, thiếu sức sống; trung tính – miêu tả cảnh/vật/người Ví dụ:
xơ xác trung tính; chuẩn, miêu tả tiêu điều, tàn tạ Ví dụ: Vườn sau bão trông xơ xác.
tiêu điều trung tính–văn chương; nhấn vẻ hoang vắng, tàn tạ Ví dụ: Cánh đồng tiêu điều sau vụ hạn.
sum suê trung tính; miêu tả cây cối rậm rạp, tươi tốt Ví dụ: Hàng cây ngoài ngõ xanh tốt sum suê.
tươi tốt trung tính; miêu tả cảnh vật đầy sức sống Ví dụ: Vườn rau tươi tốt sau mưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi của con người hoặc sự vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mệt mỏi, rã rời.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, rã rời, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái mệt mỏi, rã rời của người hoặc vật.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc sáng tạo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xơ xác" nhưng "xơ xạc" nhấn mạnh hơn vào trạng thái mệt mỏi.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây cối xơ xạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng có thể có trạng thái mệt mỏi, rã rời, ví dụ: "người", "cây cối".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...