Xét lại

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Theo chủ nghĩa xét lại, thuộc về chủ nghĩa xét lại.
Ví dụ: Bài xã luận lên án lập trường xét lại của một số nhà lý luận.
Nghĩa: Theo chủ nghĩa xét lại, thuộc về chủ nghĩa xét lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài báo nói về một nhóm có quan điểm xét lại.
  • Thầy cô dặn chúng mình không nên tin những ý kiến xét lại bừa bãi.
  • Trong truyện, nhân vật bị phê phán vì thái độ xét lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tác giả phê bình khuynh hướng xét lại trong một số bài viết lịch sử.
  • Bạn ấy tranh luận sôi nổi về những quan điểm xét lại đang lan trên mạng.
  • Bộ phim khắc họa một nhân vật mang tư tưởng xét lại, gây nhiều tranh cãi.
3
Người trưởng thành
  • Bài xã luận lên án lập trường xét lại của một số nhà lý luận.
  • Ở quán cà phê, họ tranh cãi về làn sóng xét lại đang ảnh hưởng đến diễn ngôn công chúng.
  • Trong nghiên cứu chính trị, nhãn xét lại đôi khi bị dùng như một con dấu để loại trừ đối thoại.
  • Câu chuyện gia nhập tổ chức đổ vỡ vì đường lối xét lại mà lãnh đạo kiên quyết theo đuổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Theo chủ nghĩa xét lại, thuộc về chủ nghĩa xét lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xét lại trung tính→âm, sắc thái chính trị–ý thức hệ, trang trọng/chính luận Ví dụ: Bài xã luận lên án lập trường xét lại của một số nhà lý luận.
chính thống trung tính→tán dương, chính luận; đối lập trực tiếp trong văn cảnh học thuyết Ví dụ: Đường lối chính thống được khẳng định trước khuynh hướng xét lại.
giáo điều âm, phê phán, chính luận; thường dùng để đối nghịch với xét lại Ví dụ: Họ bác bỏ lập trường giáo điều cũng như quan điểm xét lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, lịch sử hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu về chính trị, lịch sử hoặc triết học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các quan điểm chính trị hoặc lịch sử có tính chất thay đổi hoặc điều chỉnh.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như 'điều chỉnh' hoặc 'sửa đổi', nhưng 'xét lại' thường mang ý nghĩa chính trị hoặc lịch sử cụ thể.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quan điểm xét lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (như "quan điểm", "chủ nghĩa") và có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (như "rất", "khá").