Xếch
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không ngay ngắn, mà có một bên như bị kéo ngược lên.
Ví dụ:
Khung tranh treo xếch trên tường, nhìn rất khó chịu.
Nghĩa: Không ngay ngắn, mà có một bên như bị kéo ngược lên.
1
Học sinh tiểu học
- Mái tóc em bị gió thổi xếch lên một bên.
- Cái nón đội lệch làm vành nón xếch hẳn sang trái.
- Tấm rèm cửa mắc không đều nên mép rèm xếch lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc bảng treo vội nên bị xếch, nhìn chữ cứ nghiêng nghiêng.
- Bạn cười tinh nghịch, khóe môi hơi xếch tạo cảm giác ranh mãnh.
- Áo khoác vắt qua ghế, phần vai bị kéo lệch thành một nếp xếch.
3
Người trưởng thành
- Khung tranh treo xếch trên tường, nhìn rất khó chịu.
- Đôi lông mày hơi xếch khiến ánh nhìn như sắc hơn bình thường.
- Vạt rèm xếch vì móc tre bị lệch, để lộ một dải ánh nắng hẹp.
- Chỉ cần một góc xếch đi, tổng thể căn phòng bỗng mất cân đối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không ngay ngắn, mà có một bên như bị kéo ngược lên.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xếch | Trung tính, miêu tả đặc điểm hình dáng, đôi khi mang sắc thái đặc trưng hoặc hơi tiêu cực. Ví dụ: Khung tranh treo xếch trên tường, nhìn rất khó chịu. |
| chếch | Trung tính, miêu tả đặc điểm hình dáng, thường dùng thay thế cho 'xếch' trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là với mắt. Ví dụ: Cô bé có đôi mắt chếch lên trông rất lanh lợi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hình dáng, đặc biệt là khi nói về mắt hoặc vật thể có hình dạng không cân đối.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, đặc biệt trong miêu tả nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, không có cảm xúc tiêu cực hay tích cực rõ rệt.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hình dáng không đối xứng, đặc biệt là mắt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hình dáng khác như "lệch" hay "nghiêng".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong miêu tả đời thường hoặc văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu miêu tả.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể (ví dụ: mắt xếch, mũi xếch).

Danh sách bình luận