Xe quệt
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phương tiện vận chuyển không có bánh, do trâu bò kéo chạy trượt trên mặt đất, thường dùng ở miền núi.
Ví dụ:
Anh ấy thuê xe quệt để chở thóc từ nương xuống bản.
Nghĩa: Phương tiện vận chuyển không có bánh, do trâu bò kéo chạy trượt trên mặt đất, thường dùng ở miền núi.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bản dùng xe quệt chở củi về nhà.
- Con trâu kéo xe quệt đi trên đường đất ẩm.
- Xe quệt trượt êm qua bãi cỏ sau mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, chiếc xe quệt lách qua lối mòn, kéo theo mùi cỏ ướt của núi rừng.
- Người đàn ông buộc bó măng lên xe quệt để trâu kéo về bản.
- Trên nền đất đông cứng, xe quệt trượt đi nhẹ hơn cả bước chân người.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thuê xe quệt để chở thóc từ nương xuống bản.
- Tiếng xe quệt rì rầm trên đất đỏ, nghe như nhịp thở của bản làng mùa gặt.
- Họ chọn xe quệt vì đường dốc trơn, bánh xe thường sa lầy.
- Một chiều nhiều gió, bóng con trâu và chiếc xe quệt kéo dài trên triền đồi, nhìn mà thấy bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phương tiện vận chuyển không có bánh, do trâu bò kéo chạy trượt trên mặt đất, thường dùng ở miền núi.
Từ đồng nghĩa:
xe trượt
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xe quệt | trung tính; cổ/truyền thống; ngữ vực địa phương, nông thôn miền núi Ví dụ: Anh ấy thuê xe quệt để chở thóc từ nương xuống bản. |
| xe trượt | trung tính; bao quát hơn, dùng trong mô tả chung Ví dụ: Người Mông dùng xe trượt chở củi xuống bản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng ở các vùng miền núi nơi phương tiện này còn tồn tại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Hiếm khi xuất hiện, có thể được nhắc đến trong các nghiên cứu về văn hóa hoặc lịch sử địa phương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống miền núi hoặc trong bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mộc mạc, giản dị, gắn liền với đời sống nông thôn miền núi.
- Phong cách dân dã, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả phương tiện vận chuyển truyền thống ở miền núi.
- Tránh dùng trong bối cảnh hiện đại hoặc đô thị, nơi phương tiện này không còn phổ biến.
- Thường chỉ có ý nghĩa trong bối cảnh địa phương cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại xe khác nếu không quen thuộc với văn hóa miền núi.
- Không có nhiều từ đồng nghĩa, cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả đặc trưng vùng miền.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc xe quệt", "xe quệt của làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (kéo, đẩy).

Danh sách bình luận