Xao

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chao động, lay động.
Ví dụ: Đèn hiên bật lên, màn mưa xao trước mắt.
Nghĩa: Chao động, lay động.
1
Học sinh tiểu học
  • Gió thổi, mặt nước xao nhẹ.
  • Chiếc lá xao trên cành khi chim đậu.
  • Tấm rèm cửa xao khi mẹ mở cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngọn cỏ xao theo nhịp gió đầu chiều.
  • Tiếng trống trường vang lên, hàng cờ bỗng xao rì rào.
  • Dòng nước dưới cầu khẽ xao khi viên sỏi rơi xuống.
3
Người trưởng thành
  • Đèn hiên bật lên, màn mưa xao trước mắt.
  • Một câu hỏi bất chợt làm lòng tôi xao như mặt hồ bị gợn.
  • Chút hương tóc thoảng qua cũng đủ xao cả khoảng lặng trong đêm.
  • Tin nhắn đến, ký ức cũ xao dậy, mỏng mà không tan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chao động, lay động.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xao Trung tính, diễn tả sự rung chuyển nhẹ, không ổn định, hoặc sự xáo trộn tinh thần, cảm xúc một cách tinh tế, không quá mạnh mẽ. Ví dụ: Đèn hiên bật lên, màn mưa xao trước mắt.
chao động Trung tính, diễn tả sự rung chuyển nhẹ hoặc dao động tinh thần, cảm xúc. Ví dụ: Tâm hồn anh ấy chao động trước tin dữ.
lay động Trung tính, diễn tả sự rung chuyển nhẹ, có thể là vật lý hoặc tinh thần, thường mang ý nghĩa tác động. Ví dụ: Gió lay động cành cây.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản miêu tả trạng thái tự nhiên hoặc cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, thoáng qua.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thoáng qua.
  • Thích hợp trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả sự chuyển động nhẹ nhàng, không rõ ràng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái tự nhiên hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "xao xuyến" khi miêu tả cảm xúc.
  • Không nên dùng để miêu tả chuyển động mạnh hoặc rõ ràng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xao lòng", "xao động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("lòng", "tâm"), phó từ ("rất", "hơi"), và trạng từ chỉ mức độ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...