Xắn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lật ra và cuộn gập ống quần hay ống tay áo lên cao cho gọn gàng.
Ví dụ: Anh xắn tay áo, bước vào bếp.
2.
động từ
Làm đứt rời ra thành từng mảnh bằng cách dùng vật có cạnh cứng hoặc có lưỡi sắc ấn mạnh xuống.
Ví dụ: Ông lão thong thả xắn khúc mía bên hiên nhà.
Nghĩa 1: Lật ra và cuộn gập ống quần hay ống tay áo lên cao cho gọn gàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ xắn tay áo cho em rửa tay.
  • Con xắn ống quần để lội qua vũng nước.
  • Cô xắn tay áo trước khi nấu ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời mưa, bạn ấy vội xắn ống quần để đạp xe qua đoạn ngập.
  • Vào giờ thực hành, tụi mình xắn tay áo, chuẩn bị trộn thí nghiệm.
  • Cậu xắn tay áo, coi như báo hiệu sẵn sàng bắt đầu trận đấu bóng rổ.
3
Người trưởng thành
  • Anh xắn tay áo, bước vào bếp.
  • Cô xắn ống quần, lội qua bờ ruộng như một thói quen từ nhỏ.
  • Người thợ xắn tay áo, để lộ vệt dầu mỡ và sự kiên nhẫn của nghề.
  • Đôi khi chỉ cần xắn tay áo là đủ nói lên quyết tâm hơn ngàn lời hứa.
Nghĩa 2: Làm đứt rời ra thành từng mảnh bằng cách dùng vật có cạnh cứng hoặc có lưỡi sắc ấn mạnh xuống.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố xắn khúc mía cho em ăn.
  • Bà xắn miếng bánh ra để chia cho cả nhà.
  • Cô xắn quả bí thành từng miếng nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú bán hàng xắn mía rất nhanh, nghe lưỡi dao chạm vào thân mía giòn giã.
  • Mẹ khéo tay xắn khoai lang nóng hổi, khói thơm bốc lên.
  • Cô đầu bếp dùng dao to bản xắn gà, phần nào ra phần nấy.
3
Người trưởng thành
  • Ông lão thong thả xắn khúc mía bên hiên nhà.
  • Chị chủ quán xắn miếng thịt dứt khoát, tiếng dao gõ thớt nghe chắc nịch.
  • Anh đồ tể xắn gà, bàn tay thuần thục như một nhịp điệu lâu năm.
  • Trong bữa giỗ, người lớn xắn phần, con nít chờ đợi, hương khói quyện vào tiếng dao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lật ra và cuộn gập ống quần hay ống tay áo lên cao cho gọn gàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xắn Diễn tả hành động làm gọn gàng trang phục để tiện làm việc hoặc sinh hoạt. Ví dụ: Anh xắn tay áo, bước vào bếp.
sắn Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng thay thế cho "xắn" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt ở miền Bắc. Ví dụ: Sắn tay áo lên để rửa bát.
thả Trung tính, chỉ hành động buông lỏng, không giữ lại trạng thái cuộn gập. Ví dụ: Thả ống tay áo xuống khi xong việc.
buông Trung tính, tương tự "thả", nhấn mạnh việc không còn giữ chặt hoặc giữ ở trạng thái cuộn. Ví dụ: Buông ống quần xuống cho lịch sự.
Nghĩa 2: Làm đứt rời ra thành từng mảnh bằng cách dùng vật có cạnh cứng hoặc có lưỡi sắc ấn mạnh xuống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xắn Diễn tả hành động cắt, chặt dứt khoát, thường dùng với vật có độ cứng hoặc dai nhất định. Ví dụ: Ông lão thong thả xắn khúc mía bên hiên nhà.
cắt Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm đứt rời bằng vật sắc, có thể dùng với nhiều mức độ lực. Ví dụ: Cắt bánh thành từng miếng.
chặt Mạnh mẽ, trung tính, dùng với vật sắc nặng để làm đứt rời, thường đòi hỏi lực lớn. Ví dụ: Chặt khúc mía.
nối Trung tính, chỉ hành động làm cho hai hay nhiều vật dính liền lại với nhau sau khi bị đứt rời. Ví dụ: Nối lại sợi dây bị đứt.
ghép Trung tính, chỉ hành động kết hợp các phần rời rạc thành một thể thống nhất, đối lập với việc làm đứt rời. Ví dụ: Ghép các mảnh vỡ lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động chuẩn bị làm việc gì đó cần sự gọn gàng, như "xắn tay áo" để làm việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể trong văn bản miêu tả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự chuẩn bị hoặc quyết tâm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuẩn bị, quyết tâm hoặc sẵn sàng hành động.
  • Thường mang sắc thái tích cực, chủ động.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự chuẩn bị hoặc bắt đầu một công việc cần sự gọn gàng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "tay áo", "ống quần".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cắt" khi nói về việc làm đứt rời.
  • Khác biệt với "cuộn" ở chỗ "xắn" thường liên quan đến việc chuẩn bị làm việc.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xắn quần", "xắn tay áo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc trang phục, ví dụ: "xắn tay áo", "xắn quần".