Vống

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vóng.
Ví dụ: Nền đất vống lên sau lớp bê tông cũ bị đội.
Nghĩa: Vóng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái rễ cây trồi vống lên mặt đất sau cơn mưa.
  • Đất ở gốc cây vống lên vì có con chuột đào hang.
  • Vầng mây vống lên như chiếc gối bông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mặt đường bị nắng nứt, chỗ nhựa vống lên thành gờ.
  • Khi lúa chắc hạt, bông nặng làm lưng ruộng vồng vống, nhìn mướt mắt.
  • Tự ái vống lên chỉ vì một câu trêu chọc, rồi cậu ấy im bặt.
3
Người trưởng thành
  • Nền đất vống lên sau lớp bê tông cũ bị đội.
  • Cơn giận vống lên trong ngực, nhưng tôi kịp nuốt xuống.
  • Thành phố buổi sớm, những mái tôn vống lên giữa dải sương mỏng.
  • Vết sưng vống trên mu bàn tay nhắc tôi giữ chừng mực khi lao động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vóng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vống Miêu tả dáng người hoặc vật cao, gầy, thường không cân đối, có thể hơi khẳng khiu, đôi khi mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực. Ví dụ: Nền đất vống lên sau lớp bê tông cũ bị đội.
lêu nghêu Trung tính, miêu tả dáng người hoặc vật cao gầy, hơi khẳng khiu. Ví dụ: Cây tre lêu nghêu trước gió.
cao kều Khẩu ngữ, hơi tiêu cực, miêu tả người rất cao và gầy. Ví dụ: Anh chàng cao kều đó khó mà tìm được quần áo vừa vặn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh cụ thể.
  • Phong cách nghệ thuật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh cụ thể, sinh động trong văn chương.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc giao tiếp hàng ngày.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tăng tính hình tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả khác có nghĩa tương tự.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vống", "vống quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...