Khuếch trương
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mở rộng, phát triển thêm.
Ví dụ:
Công ty đang khuếch trương thị trường ở các tỉnh lân cận.
Nghĩa: Mở rộng, phát triển thêm.
1
Học sinh tiểu học
- Cửa hàng khuếch trương bằng cách mở thêm quầy bán bánh.
- Câu lạc bộ đọc sách khuếch trương khi đón nhiều bạn mới.
- Vườn rau được khuếch trương nhờ trồng thêm luống cải.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường khuếch trương hoạt động ngoại khóa để học sinh có nhiều chọn lựa hơn.
- Trang web của nhóm được khuếch trương khi bài viết lan rộng trên mạng xã hội.
- Hợp tác với thư viện giúp câu lạc bộ khuếch trương ảnh hưởng trong trường.
3
Người trưởng thành
- Công ty đang khuếch trương thị trường ở các tỉnh lân cận.
- Khi chất lượng thật sự tốt, không cần quảng cáo ồn ào, thương hiệu vẫn khuếch trương tự nhiên.
- Tổ chức phi lợi nhuận khuếch trương mạng lưới bằng những mối liên kết bền chặt hơn là khẩu hiệu.
- Khởi nghiệp muốn khuếch trương thì trước hết phải khu biệt giá trị cốt lõi rồi mới nới rộng bước đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc mở rộng quy mô, phạm vi hoạt động của một tổ chức hoặc dự án.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong kinh tế, kinh doanh để chỉ việc mở rộng thị trường hoặc sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phát triển, mở rộng với sắc thái tích cực.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mở rộng quy mô hoặc phạm vi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến sự phát triển.
- Thường đi kèm với các từ chỉ quy mô, phạm vi như "thị trường", "hoạt động".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mở rộng" nhưng "khuếch trương" thường mang ý nghĩa tích cực và có kế hoạch.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc không có sự phát triển thực sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khuếch trương thị trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thị trường, quy mô), trạng từ (mạnh mẽ, nhanh chóng).
