Bành trướng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mở rộng khu vực tác động ra.
Ví dụ:
Công ty quyết định bành trướng hoạt động kinh doanh sang các tỉnh lân cận.
Nghĩa: Mở rộng khu vực tác động ra.
1
Học sinh tiểu học
- Cây đa cổ thụ bành trướng tán lá rộng che mát cả sân đình.
- Đám cỏ dại bành trướng rất nhanh, lấn hết cả luống rau.
- Cửa hàng đồ chơi mới bành trướng thêm một gian hàng lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các tập đoàn công nghệ lớn đang bành trướng thị phần ra toàn cầu.
- Sức ảnh hưởng của mạng xã hội đã bành trướng đến mọi ngóc ngách đời sống.
- Đội bóng của trường đã bành trướng vị thế dẫn đầu trong giải đấu năm nay.
3
Người trưởng thành
- Công ty quyết định bành trướng hoạt động kinh doanh sang các tỉnh lân cận.
- Tham vọng bành trướng quyền lực đôi khi khiến con người đánh mất chính mình.
- Sự bành trướng của đô thị hóa đã làm thu hẹp không gian xanh.
- Tư tưởng tiến bộ cần được bành trướng để thay đổi nhận thức cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự mở rộng quyền lực hoặc ảnh hưởng của một quốc gia, tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về chính trị, kinh tế, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự mở rộng không chính đáng hoặc gây tranh cãi.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về sự mở rộng quyền lực hoặc ảnh hưởng có tính chất áp đặt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ quốc gia, tổ chức hoặc quyền lực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mở rộng" nhưng "bành trướng" thường có hàm ý tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động mở rộng phạm vi hoặc ảnh hưởng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội bành trướng", "công ty bành trướng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "lãnh thổ", "thị trường") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "mạnh mẽ", "nhanh chóng").
