Bá quyền
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quyền một mình chiếm địa vị thống trị.
Ví dụ:
Tham vọng bá quyền của một cường quốc có thể dẫn đến những xung đột không đáng có.
Nghĩa: Quyền một mình chiếm địa vị thống trị.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An không thích bạn Bình có bá quyền trong nhóm chơi.
- Trong lớp, không ai được có bá quyền.
- Chú mèo to luôn muốn có bá quyền ở góc sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc một quốc gia tìm cách thiết lập bá quyền kinh tế có thể gây ra nhiều căng thẳng quốc tế.
- Trong lịch sử, nhiều đế chế đã cố gắng xây dựng bá quyền trên toàn thế giới.
- Sự cạnh tranh giữa các tập đoàn lớn thường xoay quanh việc giành lấy bá quyền thị trường.
3
Người trưởng thành
- Tham vọng bá quyền của một cường quốc có thể dẫn đến những xung đột không đáng có.
- Lịch sử đã chứng minh rằng mọi nỗ lực thiết lập bá quyền tuyệt đối đều chỉ là tạm thời và cuối cùng sẽ sụp đổ.
- Trong một mối quan hệ, nếu một người luôn muốn có bá quyền, sự cân bằng sẽ mất đi và tình cảm khó bền vững.
- Quyền lực, khi biến thành bá quyền, thường trở thành gông cùm trói buộc cả kẻ nắm giữ lẫn người bị trị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự thống trị trong chính trị, kinh tế hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh về quyền lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu về quan hệ quốc tế và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyền lực và thống trị, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thống trị hoặc quyền lực của một thực thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân có quyền lực lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác như "thống trị" hay "độc quyền".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bá quyền kinh tế", "bá quyền chính trị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "toàn cầu"), động từ (như "giành"), hoặc các danh từ khác (như "quốc gia").

Danh sách bình luận