Chiếm lĩnh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chiếm giữ qua chiến đấu, đấu tranh hoặc để chuẩn bị chiến đấu, chuẩn bị đấu tranh.
Ví dụ:
Tiểu đoàn được lệnh chiếm lĩnh điểm cao trước bình minh.
Nghĩa: Chiếm giữ qua chiến đấu, đấu tranh hoặc để chuẩn bị chiến đấu, chuẩn bị đấu tranh.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn chiếm lĩnh khung thành trước, nên chúng tớ phải phòng thủ.
- Sau hồi còi, bạn Minh lao lên chiếm lĩnh vị trí ném bóng.
- Cờ của lớp em cắm trên đỉnh đồi cát, báo hiệu đã chiếm lĩnh điểm cao trong trò chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả đội chia nhóm áp sát, nhanh chóng chiếm lĩnh trung tâm sân và đảo chiều trận đấu.
- Trong trò bắn súng sơn, lớp mình phối hợp theo đội hình chữ V để chiếm lĩnh các góc ẩn nấp.
- Đội cờ đỏ tiến trước để chiếm lĩnh vị trí quan sát, còn tổ hậu cần giữ đường tiếp tế.
3
Người trưởng thành
- Tiểu đoàn được lệnh chiếm lĩnh điểm cao trước bình minh.
- Để chiếm lĩnh mặt trận dư luận, họ mở chiến dịch thông tin từ rất sớm.
- Anh em trinh sát lặng lẽ chiếm lĩnh cửa rừng, chờ tín hiệu tấn công.
- Khi công đoàn chiếm lĩnh bàn đàm phán, thế trận trong nhà máy đổi chiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chiếm giữ qua chiến đấu, đấu tranh hoặc để chuẩn bị chiến đấu, chuẩn bị đấu tranh.
Từ đồng nghĩa:
chiếm giữ đoạt
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiếm lĩnh | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, chính trị hoặc cạnh tranh khốc liệt để giành quyền kiểm soát. Ví dụ: Tiểu đoàn được lệnh chiếm lĩnh điểm cao trước bình minh. |
| chiếm giữ | Trung tính, nhấn mạnh hành động kiểm soát và duy trì quyền sở hữu hoặc kiểm soát một cách vật lý. Ví dụ: Quân đội đã chiếm giữ các vị trí chiến lược quan trọng. |
| đoạt | Mạnh, thường dùng trong ngữ cảnh giành lấy một cách quyết liệt, có thể bằng vũ lực hoặc cạnh tranh gay gắt. Ví dụ: Họ đã đoạt được ngai vàng sau cuộc binh biến kéo dài. |
| nhường | Trung tính, thường dùng khi tự nguyện hoặc bị buộc phải từ bỏ quyền kiểm soát, vị trí, hoặc lợi ích cho người khác. Ví dụ: Họ buộc phải nhường lại vùng đất đã chiếm đóng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hành động chiếm giữ một vị trí hoặc thị trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả chiến tranh hoặc cạnh tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự và kinh tế để chỉ việc chiếm giữ một vị trí chiến lược hoặc thị phần.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết liệt, mạnh mẽ, thường mang tính chiến đấu hoặc cạnh tranh.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động chiếm giữ có tính chiến lược hoặc cạnh tranh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vị trí, thị trường hoặc lĩnh vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chiếm đoạt" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "chiếm giữ" ở chỗ nhấn mạnh vào quá trình và chiến lược.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chiếm lĩnh thị trường", "chiếm lĩnh vị trí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm, vị trí hoặc mục tiêu, ví dụ: "chiếm lĩnh thành phố", "chiếm lĩnh đỉnh cao".
