Chiếm đóng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đóng quân chiếm giữ lãnh thổ của nước khác.
Ví dụ: Đội quân vượt biên giới và chiếm đóng lãnh thổ nước láng giềng.
Nghĩa: Đóng quân chiếm giữ lãnh thổ của nước khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Quân đội ấy kéo sang và chiếm đóng làng của nước bên cạnh.
  • Trên bản đồ, vùng màu xám cho thấy nơi bị quân địch chiếm đóng.
  • Dân làng phải rời nhà vì đất của họ bị quân ngoại bang chiếm đóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành phố ven biển bị lực lượng xâm lược chiếm đóng suốt mùa đông, mọi tuyến đường đều bị kiểm soát.
  • Khi quân thù chiếm đóng, trường học biến thành nơi đóng quân, sân chơi im ắng lạ thường.
  • Sử sách ghi rằng sau khi chiếm đóng, họ lập đồn bốt ở khắp các cửa ngõ của vùng đất ấy.
3
Người trưởng thành
  • Đội quân vượt biên giới và chiếm đóng lãnh thổ nước láng giềng.
  • Chiến tranh nổ ra, bản đồ chính trị đổi màu theo từng vùng bị chiếm đóng và giải phóng.
  • Trong thời kỳ bị chiếm đóng, chợ búa vắng người, ai cũng nói khẽ như sợ gió nghe thấy.
  • Họp kín suốt đêm, chính phủ tìm cách chấm dứt tình trạng chiếm đóng mà vẫn bảo toàn mạng sống dân thường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đóng quân chiếm giữ lãnh thổ của nước khác.
Từ đồng nghĩa:
xâm chiếm cưỡng chiếm
Từ trái nghĩa:
rút quân trao trả
Từ Cách sử dụng
chiếm đóng Hành động quân sự, mang tính cưỡng ép, thường tiêu cực, trang trọng hoặc dùng trong văn phong chính luận. Ví dụ: Đội quân vượt biên giới và chiếm đóng lãnh thổ nước láng giềng.
xâm chiếm Mạnh, tiêu cực, trang trọng, chính luận, dùng trong ngữ cảnh quân sự. Ví dụ: Quân đội nước A đã xâm chiếm một phần lãnh thổ nước B.
cưỡng chiếm Mạnh, tiêu cực, trang trọng, chính luận, nhấn mạnh yếu tố dùng vũ lực, cưỡng bức. Ví dụ: Họ đã cưỡng chiếm vùng đất màu mỡ này bằng vũ lực.
rút quân Trung tính, quân sự, trang trọng, chỉ hành động di chuyển quân đội ra khỏi một khu vực. Ví dụ: Lực lượng chiếm đóng đã rút quân khỏi khu vực.
trao trả Trang trọng, chính trị, pháp lý, chỉ hành động trả lại quyền kiểm soát hoặc sở hữu. Ví dụ: Chính quyền đã trao trả lại vùng đất bị chiếm đóng cho người dân bản địa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm về chiến tranh hoặc lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và nghiên cứu về chiến lược quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động quân sự liên quan đến việc kiểm soát lãnh thổ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc chính trị.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ thời gian hoặc địa điểm chiếm đóng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chiếm giữ" khi không rõ ngữ cảnh quân sự.
  • Khác biệt với "xâm lược" ở chỗ "chiếm đóng" nhấn mạnh vào việc duy trì sự kiểm soát sau khi đã xâm lược.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội chiếm đóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm hoặc lãnh thổ, ví dụ: "chiếm đóng thành phố".