Trao trả
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trao để trả, theo thoả thuận.
Ví dụ:
Ngân hàng đã trao trả giấy tờ gốc cho khách hàng khi khoản vay kết thúc.
Nghĩa: Trao để trả, theo thoả thuận.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan nhặt được bút và trao trả cho bạn chủ của nó.
- Chú công an trao trả chiếc ví cho cô bị mất.
- Em mượn sách của thư viện xong thì trao trả đúng hẹn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi thi, lớp trưởng gom máy tính cầm tạm rồi trao trả lại cho từng bạn.
- Đội bảo vệ tìm thấy xe đạp trong bãi và trao trả cho người gửi sau khi kiểm tra thẻ.
- Bạn ấy xin lỗi và trao trả cuốn truyện đã mượn quá hạn.
3
Người trưởng thành
- Ngân hàng đã trao trả giấy tờ gốc cho khách hàng khi khoản vay kết thúc.
- Theo biên bản hoà giải, hai bên trao trả tài sản nhầm lẫn mà không truy cứu thêm.
- Đơn vị vận chuyển xác nhận sẽ trao trả kiện hàng về kho nếu không liên lạc được người nhận.
- Chúng tôi đề nghị đối tác trao trả dữ liệu theo đúng cam kết bảo mật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trao để trả, theo thoả thuận.
Từ đồng nghĩa:
giao trả
Từ trái nghĩa:
giữ lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trao trả | Trang trọng, chính thức, thường dùng trong các văn bản hành chính, pháp lý hoặc khi nói về việc hoàn trả tài sản, tù binh, lãnh thổ theo một thỏa thuận hoặc nghĩa vụ. Ví dụ: Ngân hàng đã trao trả giấy tờ gốc cho khách hàng khi khoản vay kết thúc. |
| giao trả | Trang trọng, chính thức, thường dùng trong văn bản pháp lý, hành chính, nhấn mạnh hành động bàn giao để hoàn trả. Ví dụ: Chính phủ đã giao trả các hiện vật khảo cổ cho nước bạn. |
| giữ lại | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động không trả lại, tiếp tục sở hữu. Ví dụ: Anh ấy quyết định giữ lại cuốn sách thay vì trao trả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, pháp lý hoặc báo chí khi nói về việc hoàn trả tài sản, quyền lợi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc thỏa thuận.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý hoặc hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc hoàn trả theo thỏa thuận hoặc quy định.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "trả lại".
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật hoặc quyền lợi được hoàn trả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trả lại" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "hoàn trả" ở chỗ "trao trả" nhấn mạnh vào hành động trao đổi theo thỏa thuận.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trao trả tài sản", "trao trả quyền lợi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài sản, quyền lợi), có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
