Vờn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lượn qua lại trước mặt một đối tượng nào đó với những động tác tựa như đùa giỡn, lúc thì áp vào, chụp lấy, lúc thì buông ra ngay.
Ví dụ:
Gió vờn ngọn cỏ trước hiên nhà.
Nghĩa: Lượn qua lại trước mặt một đối tượng nào đó với những động tác tựa như đùa giỡn, lúc thì áp vào, chụp lấy, lúc thì buông ra ngay.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo vờn cuộn len, lúc chụp vào, lúc buông ra.
- Cánh bướm vờn quanh bông hoa trước cửa lớp.
- Bạn Nam đưa tay vờn quả bóng rồi bật cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đàn cá nhỏ vờn quanh chiếc lá rơi, chạm nhẹ rồi tản ra.
- Cậu thủ môn khéo léo vờn bóng trước đối thủ, làm họ sốt ruột.
- Ánh đèn hội chợ vờn trên mặt đường ướt mưa, lóe lên rồi tắt hụt.
3
Người trưởng thành
- Gió vờn ngọn cỏ trước hiên nhà.
- Anh mèo nhà bên cứ vờn chuột, áp sát rồi lại thả cho chạy, như một trò đùa dài dẳng.
- Cô khéo vờn ý trong câu chuyện, khi chạm tới khi lảng ra, khiến người nghe cứ dõi theo.
- Những con diều vờn nhau giữa nền trời chiều, lúc lao xuống, lúc sà lên, trêu ngươi cơn gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của trẻ em hoặc động vật khi chơi đùa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, vui tươi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui tươi, nhẹ nhàng, có phần tinh nghịch.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động chơi đùa, nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ động tác hoặc đối tượng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động mạnh mẽ hơn như "tấn công".
- Khác biệt với "chơi" ở chỗ "vờn" thường có yếu tố lặp lại, không dứt khoát.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vờn bóng", "vờn mây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "vờn bóng", "vờn mây".
